
Một tháng trước, khi Iran trở thành tâm điểm của các đòn không kích từ Israel và Mỹ, nhiều nhà phân tích tin rằng đây sẽ là một chiến dịch quân sự mang tính “giới hạn”: Đánh nhanh, gây sức ép, rồi mở đường cho đàm phán.
Sau 30 ngày, cuộc xung đột không những chưa kết thúc mà còn chuyển trạng thái: từ một chiến dịch quân sự sang một cuộc đối đầu tiêu hao đa tầng, nơi chiến trường thực sự không chỉ nằm ở Trung Đông mà lan rộng ra các thị trường năng lượng, chuỗi cung ứng và cả đời sống thường nhật của hàng tỷ người.
Một tháng, ba kịch bản kết thúc
Trong những ngày đầu, ưu thế nghiêng hẳn về phía Mỹ và Israel. Các mục tiêu quân sự, cơ sở hạ tầng và năng lực tên lửa của Iran liên tục bị tấn công. Tuy nhiên, như Reuters nhận định, những đòn đánh này “làm suy yếu nhưng không thể vô hiệu hóa hoàn toàn hệ thống chiến tranh của Tehran”.
Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ: Iran không cần đối đầu theo cách mà đối phương mong muốn.
Thay vì bước vào một cuộc chiến đối xứng - nơi họ gần như chắc chắn bất lợi - Tehran nhanh chóng chuyển sang chiến lược phi đối xứng và mở rộng theo chiều ngang. Chiến lược này cho phép Iran “duy trì áp lực liên tục mà không cần một chiến thắng mang tính quyết định”.
Nói cách khác, Tehran đang chơi một trò chơi khác: kéo dài thời gian, gia tăng chi phí và buộc đối phương phải đối mặt với những hệ lụy ngoài chiến trường.
Hệ quả là một trạng thái “bế tắc có kiểm soát” dần hình thành. Mỹ và Israel không dễ dàng rút lui vì chưa đạt mục tiêu chiến lược. Iran cũng không có động lực xuống thang khi chiến lược kéo dài dường như đang phát huy hiệu quả.
Sau cột mốc một tháng, các tổ chức nghiên cứu như Oxford Economics hay giới phân tích năng lượng tại hội nghị CERAWeek bắt đầu điều chỉnh dự báo. Điểm chung trong các đánh giá là: khả năng kết thúc chiến sự hoàn toàn một cách nhanh chóng gần như không còn, theo Fortune.
Ba kịch bản chính đang được đặt ra.
Thứ nhất, chiến tranh kéo dài trong trạng thái “không thắng - không thua”. Đây là kịch bản có xác suất cao nhất. Trong đó, các đòn không kích vẫn tiếp diễn, nhưng ở mức độ kiểm soát để tránh leo thang toàn diện. Iran tiếp tục sử dụng chiến thuật gây nhiễu và gián đoạn, đặc biệt nhắm vào các tuyến năng lượng.
Trong kịch bản này, chiến trường thực sự không còn là lãnh thổ, mà là thị trường dầu mỏ và hệ thống tài chính toàn cầu.
Thứ hai, leo thang thành xung đột khu vực. Các dấu hiệu đã xuất hiện: lực lượng Houthi tại Yemen mở rộng tấn công ở Biển Đỏ; nguy cơ Hezbollah tham chiến từ Lebanon; các căn cứ Mỹ tại Iraq và Syria liên tục bị đe dọa.
Nếu chuỗi phản ứng này vượt khỏi tầm kiểm soát, Trung Đông có thể bước vào một cuộc chiến đa mặt trận, với hệ quả vượt xa mọi cuộc xung đột gần đây.
Thứ ba, hạ nhiệt thông qua đàm phán. Dù một số tín hiệu ngoại giao đã xuất hiện, Guardian nhận định các nỗ lực này vẫn “mong manh và thiếu nền tảng thực chất”. Lý do nằm ở chỗ cả hai bên chưa đạt đến “điểm đau” đủ lớn để buộc phải nhượng bộ.
Ngay cả trong kịch bản lạc quan nhất là đàm phán, thế giới cũng khó quay lại trạng thái trước xung đột. Một trật tự mới - rủi ro hơn, biến động hơn - gần như là điều không thể tránh khỏi.
| |
| Kịch bản đàm phán giữa Mỹ và Iran được giới quan sát đánh giá và mong manh và thiếu thực chất. Ảnh: Reuters. |
Giá dầu tăng phi mã, lạm phát trở lại và dòng tiền đảo chiều
Nếu chiến trường quân sự là bề nổi, thì năng lượng, đặc biệt là dầu mỏ, đang trở thành tâm điểm thực sự của cuộc khủng hoảng. Tất cả ánh nhìn đang đổ dồn về eo biển Hormuz, tuyến vận tải chiến lược vận chuyển khoảng 20% nguồn cung năng lượng toàn cầu. Chỉ cần một gián đoạn kéo dài, tác động sẽ lan rộng theo cấp số nhân.
Theo tổng hợp của Reuters và các tổ chức phân tích năng lượng, giá dầu hiện đứng trước ba ngưỡng cửa rõ rệt: dao động trong vùng 100 - 120 USD/thùng nếu xung đột giữ nguyên cường độ; tăng lên 130 - 150 USD/thùng nếu nguồn cung bị gián đoạn mạnh hơn; và có thể chạm ngưỡng 180 - 200 USD/thùng trong kịch bản cực đoan khi dòng chảy qua Hormuz bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Đáng chú ý, Oxford Economics cảnh báo nếu tình trạng gián đoạn kéo dài, thị trường có thể rơi vào trạng thái thiếu cung mang tính cấu trúc, khiến giá năng lượng duy trì ở mức cao ngay cả khi chiến sự hạ nhiệt. Khi đó, dầu mỏ không chỉ phản ánh xung đột mà trở thành biến số quyết định quỹ đạo kinh tế toàn cầu.
“Nam Á là nơi chịu tác động đầu tiên, sau đó lan sang Đông Nam Á, Đông Bắc Á, và sẽ rõ nét hơn tại châu Âu khi bước sang tháng 4”
CEO Shell Wael Sawan.
Tại Hội nghị CERAWeek được mệnh danh là “Dovos của ngành năng lượng”, CEO Shell Wael Sawan cảnh báo tình trạng thiếu hụt năng lượng có thể sớm lan tới từng khu vực. Các kho dự trữ khẩn cấp chỉ bù đắp được một phần.
Trong khi đó, CEO Cheniere Energy Jack Fusco - người đứng đầu nhà xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới sau khi nguồn cung từ Qatar bị gián đoạn - cho biết các chuyến hàng cuối cùng trước chiến tranh từ Qatar vừa cập bến, đồng nghĩa với việc tình trạng thiếu hụt thực sự chỉ mới bắt đầu.
“Tác động thực sự vẫn chưa lộ diện hoàn toàn”, ông nói, tiết lộ đang liên tục nhận các cuộc gọi “cầu cứu” từ châu Á.
Áp lực từ năng lượng nhanh chóng lan sang lạm phát. Theo Hội đồng Quan hệ Quốc tế, mỗi khi giá dầu tăng 10%, lạm phát toàn cầu có thể tăng thêm 0,3-0,5%.
Trong bối cảnh giá năng lượng leo thang như hiện nay, nguy cơ lạm phát quay trở lại theo “làn sóng thứ hai” là rõ rệt. Mỹ có thể chứng kiến lạm phát quay lại vùng 4 - 5%, trong khi châu Âu đối mặt với áp lực lạm phát nhập khẩu do phụ thuộc năng lượng.
Các nền kinh tế châu Á, vốn phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ Trung Đông, được đánh giá là nhóm dễ tổn thương nhất. Điều đáng lo là lạm phát lần này mang tính “chi phí đẩy”, khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn hơn và kéo dài hơn so với các chu kỳ trước.
Lãnh đạo Dow Chemical nhận định áp lực lạm phát sẽ kéo dài ít nhất đến cuối năm. “Diễn biến thị trường cho cả năm gần như đã được định hình”, CEO Jim Fitterling cho biết, so sánh với sự đứt gãy chuỗi cung ứng thời Covid-19.
Trong khi đó, các ngân hàng trung ương rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan. Nếu tiếp tục duy trì lãi suất cao, họ có thể kiềm chế lạm phát nhưng phải đánh đổi bằng tăng trưởng. Ngược lại, nếu nới lỏng chính sách, nguy cơ lạm phát bùng phát trở lại là rất lớn.
Theo Business Insider, kịch bản nhiều khả năng xảy ra là mặt bằng lãi suất toàn cầu sẽ duy trì ở mức cao lâu hơn dự kiến. Điều này đồng nghĩa chi phí vốn tiếp tục đắt đỏ, gây áp lực lên đầu tư, tiêu dùng và đặc biệt là thị trường bất động sản - lĩnh vực nhạy cảm với lãi suất.
Những thay đổi này đang phản ánh rõ nét trên thị trường tài chính. Theo Barron's, chứng khoán toàn cầu đã giảm khoảng 5-6% sau một tháng, trong khi cổ phiếu năng lượng lại tăng mạnh nhờ hưởng lợi từ giá dầu.
Các ngành phụ thuộc chi phí vận tải và nguyên liệu chịu áp lực rõ rệt. Một diễn biến đáng chú ý là vàng - tài sản trú ẩn truyền thống - không tăng mạnh như kỳ vọng do bị tác động bởi môi trường lãi suất cao. Thay vào đó, dòng tiền đang dịch chuyển theo hướng phòng thủ và tập trung nhiều hơn vào hàng hóa cơ bản. Điều này cho thấy thị trường đang bước vào một giai đoạn mới, nơi rủi ro địa chính trị trở thành yếu tố chi phối chính, thay vì chỉ là biến số phụ.
Ở góc độ thương mại, các tác động cũng ngày càng rõ ràng. Theo Al Jazeera, chi phí vận tải biển và bảo hiểm hàng hải đã tăng mạnh do rủi ro an ninh tại Trung Đông và Biển Đỏ.
|
| Chuỗi cung ứng toàn cầu có nguy cơ rạn nứt trở lại bởi chi phí vận tải biển và bảo hiểm tăng vọt do rủi ro an ninh tại Trung Đông và Biển Đỏ. Ảnh: Reuters. |
Thời gian giao hàng kéo dài, chi phí logistics leo thang, tạo ra hiệu ứng kép: vừa làm tăng giá hàng hóa, vừa làm suy giảm hiệu quả của chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong trung hạn, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng có thể gia tăng, khi các doanh nghiệp tìm cách giảm phụ thuộc vào những tuyến vận tải rủi ro cao.
Một trật tự toàn cầu mới?
Trong bối cảnh đó, nguy cơ suy thoái kinh tế toàn cầu không còn là kịch bản xa vời. Các mô hình của Oxford Economics cho thấy nếu giá dầu duy trì trên 120 USD/thùng trong thời gian dài, tăng trưởng toàn cầu sẽ bị kéo giảm đáng kể. Nếu vượt mốc 150 USD/thùng, nguy cơ suy thoái tại nhiều nền kinh tế lớn sẽ gia tăng nhanh chóng.
Trong kịch bản xấu nhất, thế giới có thể đối mặt với một cú sốc năng lượng tương tự các cuộc khủng hoảng lịch sử, kéo theo trạng thái “lạm phát đình trệ” - một tình huống đặc biệt khó xử lý đối với các nhà hoạch định chính sách.
Tuy nhiên, những biến động vĩ mô này cuối cùng vẫn hội tụ vào đời sống người dân. Giá xăng, điện và thực phẩm tăng liên tục; chi phí vay vốn cao hơn; thu nhập thực tế bị bào mòn bởi lạm phát.
Cuộc chiến, theo cách đó, không còn là câu chuyện của riêng Trung Đông, mà đã trở thành một phần trong chi phí sinh hoạt hàng ngày của hàng triệu hộ gia đình trên toàn thế giới.
Vấn đề Trung Đông
Mục Thế giới giới thiệu cuốn sách "Châu Phi - Trung Đông: Những vấn đề chính trị và kinh tế nổi bật". Cuốn sách giới thiệu cuộc cải cách thể chế chính trị và kinh tế ở châu Phi và Trung Đông từ sau Chiến tranh Lạnh đến nay. Cuốn sách bao trùm nhiều vấn đề về sắc tộc, khả năng giải quyết mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo, chính sách của các nước lớn, dầu mỏ, khí đốt ở hai khu vực này,...