Cá sống, từ gỏi cá đến sashimi, từ lâu đã trở thành món ăn được nhiều người yêu thích nhờ hương vị tươi ngon và cảm giác “nguyên bản” của thực phẩm. Tuy nhiên, khi thói quen này diễn ra thường xuyên, những rủi ro với sức khỏe cũng dần tăng lên.
|
| Thói quen ăn cá sống tiềm ẩn nguy cơ nhiễm ký sinh trùng. Ảnh: Freepik. |
Nhiễm ký sinh trùng
Cá trong tự nhiên có thể là vật chủ trung gian của nhiều loại ấu trùng giun sán, theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh (CDC) Mỹ. Khi không được nấu chín, các ấu trùng này dễ dàng đi vào cơ thể người.
Một trong những bệnh được ghi nhận là Anisakiasis, xảy ra khi ấu trùng giun Anisakis bám vào thành dạ dày hoặc ruột, gây đau bụng dữ dội, buồn nôn, thậm chí xuất huyết tiêu hóa. Trong khi đó, sán lá gan lại liên quan đến việc ăn cá nước ngọt chưa nấu chín, với nguy cơ tổn thương gan mật kéo dài nếu không được phát hiện sớm.
Điều đáng nói là nhiều trường hợp nhiễm ký sinh trùng không biểu hiện rầm rộ ngay lập tức. Người bệnh có thể chỉ thấy đầy bụng, khó tiêu, rối loạn tiêu hóa kéo dài, dễ nhầm lẫn với bệnh dạ dày thông thường.
Khi tồn tại lâu trong cơ thể, ký sinh trùng có thể gây viêm mạn tính, làm tổn thương niêm mạc và ảnh hưởng đến hấp thu dinh dưỡng. Ở những trường hợp nặng, ấu trùng hoặc sán có thể di chuyển lên gan, đường mật, gây viêm đường mật, tắc mật, lâu dài làm tăng nguy cơ xơ gan hoặc các biến chứng nghiêm trọng hơn.
Nhiễm vi khuẩn
Bên cạnh ký sinh trùng, cá sống còn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm vi khuẩn và virus từ môi trường nước. Các loại vi khuẩn như Vibrio, Salmonella hoặc Listeria có thể tồn tại trong thịt cá nếu khâu bảo quản và vận chuyển không đảm bảo.
Theo WebMD, khi xâm nhập vào cơ thể, ký sinh trùng có thể gây tiêu chảy, đau bụng, sốt, nhiễm trùng đường ruột. Trong một số trường hợp, vi khuẩn có thể đi vào máu, gây nhiễm trùng huyết. Khi đó, gan và thận sẽ phải tăng cường hoạt động để lọc và đào thải độc tố, lâu dài có thể dẫn đến suy giảm chức năng nếu tình trạng nhiễm trùng lặp lại hoặc kéo dài.
Tích lũy kim loại nặng
Theo Healthline, một vấn đề khác thường bị bỏ qua khi ăn cá sống thường xuyên là nguy cơ tích lũy kim loại nặng. Cá, đặc biệt là cá biển lớn như cá ngừ, có thể chứa methylmercury - dạng thủy ngân tích tụ theo chuỗi thức ăn.
Khi ăn cá sống thường xuyên, lượng chất này có thể dần tích lũy trong cơ thể. Về lâu dài, methylmercury không chỉ ảnh hưởng đến hệ thần kinh mà còn gây áp lực lên gan và thận. Đây là hai cơ quan đóng vai trò chính trong quá trình chuyển hóa và thải độc. Việc tiếp xúc kéo dài với kim loại nặng có thể làm suy giảm khả năng lọc và giải độc, từ đó tăng nguy cơ tổn thương mạn tính.
Ngộ độc thực phẩm
Ngoài ra, cá sống còn liên quan đến nguy cơ ngộ độc histamine. Đây là dạng ngộ độc thực phẩm xảy ra khi cá không được bảo quản đúng cách. Khi cá bắt đầu phân hủy, vi khuẩn sẽ chuyển hóa histidine trong thịt cá thành histamine.
Người ăn phải có thể xuất hiện triệu chứng đỏ bừng mặt, đau đầu, tim đập nhanh, buồn nôn.. dễ bị nhầm với dị ứng. Điều này cho thấy, ngay cả khi không có ký sinh trùng, cá sống vẫn có thể gây hại nếu chất lượng không đảm bảo.
Khoảng trống y khoa về một hội chứng quen thuộc
Căng thẳng độc hại là một hội chứng nhiều người gặp phải. Có điều, các nghiên cứu y khoa về vấn đề này chưa toàn diện. Đây là khoảng trống gây khó khăn cho việc điều trị. Mục Sức khỏe giới thiệu cuốn sách Tầng giếng sâu – cuốn sách mang tới cho người đọc một cái nhìn đầy đủ và sâu sắc hơn về những ảnh hưởng của "nghịch cảnh thời thơ ấu" (ACE) với sức khỏe tinh thần của con người.