Tính phi thời gian của Tâm trí Toàn thể
Tôi đã từng giải thích rằng “tính phi thời gian” này là một đặc tính vốn có của trải nghiệm liên quan đến vô thức tập thể. Việc thực hành “yoga tự giải thoát” được cho là giúp hợp nhất mọi tri thức đã bị lãng quên trong quá khứ với ý thức hiện tại.
Mô-típ apokatastasis (nghĩa là “sự phục hồi” hay “hoàn nguyên”) xuất hiện trong nhiều huyền thoại cứu rỗi, đồng thời cũng là một khía cạnh quan trọng của tâm lý học vô thức, lĩnh vực nghiên cứu đã giúp chúng ta phát hiện ra vô số chất liệu cổ xưa được tái hiện trong giấc mơ và trong những tưởng tượng tự phát, cả ở người bình thường lẫn người loạn trí.
Trong quá trình phân tích tâm lý một cách có hệ thống về một cá nhân, sự thức tỉnh tự phát của các khuôn mẫu có từ thời tổ tiên (như một sự bù trừ trong vô thức) có tác dụng như một hình thức phục hồi. Một thực tế khác là các giấc mơ mang tính tiên tri xuất hiện khá thường xuyên, điều này củng cố cho khái niệm mà văn bản thiêng này gọi là “tri thức về tương lai”.
“Thời gian riêng” của Tâm trí Toàn thể là một điều rất khó diễn giải. Từ góc nhìn tâm lý học, ta phải đồng tình với nhận xét của Tiến sĩ Evans-Wentz: Vô thức thực sự có “thời gian riêng” của nó, bởi trong đó, quá khứ, hiện tại và tương lai hòa lẫn vào nhau. Những giấc mơ thuộc loại mà J. W. Dunne từng mô tả, khi ông mơ vào đêm trước những điều, mà về mặt logic, lẽ ra ông “phải” mơ vào đêm sau, không phải là hiếm gặp.
|
| Tâm trí con người không dùng thước đo thời gian. Ảnh: International Insights. |
Tâm trí Toàn thể trong Trạng thái Chân thực
Phần này mô tả trạng thái ý thức tách rời - một trải nghiệm tâm linh rất phổ biến ở phương Đông. Những mô tả tương tự có thể tìm thấy trong văn học Trung Hoa, chẳng hạn trong tác phẩm Huệ Minh Kinh (Hui Ming Ch’ing), tạm dịch là:
“Một ánh sáng rực rỡ bao quanh thế giới của tinh thần.
Chúng ta quên lẫn nhau khi, trong sự tĩnh lặng và thuần khiết, ta hấp thu sức mạnh từ Hư Vô.
Hư Vô tràn ngập ánh sáng từ trái tim Thiên Đường...
Và ý thức tan hòa trong cái nhìn huyền nhiệm.”
Câu nói “Tâm của ta vốn không thể tách khỏi tâm của kẻ khác” là một cách diễn đạt khác về hiện tượng “hòa trộn thành một”. Bởi khi mọi sự phân biệt đều tan biến trong trạng thái vô thức, thì việc ranh giới giữa những cái tâm riêng rẽ cũng biến mất là điều tất yếu. “Ở bất cứ nơi nào mức độ ý thức bị hạ thấp, ta đều gặp những trường hợp đồng nhất vô thức, hay như Lévy-Bruhl gọi là ‘sự tham dự huyền nhiệm’ (participation mystique).”
Việc ngộ thức về “Nhất Tâm” chính là, theo như bản kinh sách thiêng này nói, chính là “sự hợp nhất của Tam thân (Trikāya)”; thật ra, chính sự ngộ thức ấy tạo nên sự hợp nhất đó. Tuy nhiên, ta không thể tưởng tượng nổi làm sao một cá nhân con người hữu hạn lại có thể đạt đến sự viên mãn tuyệt đối của nhận thức như vậy.
Luôn luôn sẽ còn lại một ai đó, hay một điều gì đó, để trải nghiệm sự nhận biết này, để tuyên bố rằng: “Tôi biết sự hợp nhất, tôi biết không còn sự phân biệt nữa.” Chính việc biết ấy đã chứng tỏ sự hợp nhất vẫn chưa trọn vẹn, bởi ta không thể biết một điều gì mà hoàn toàn không tách khỏi chính mình.
Ngay cả khi ta nói “Tôi biết chính mình”, thì vẫn còn một cái ngã vô cùng nhỏ bé nào đó đóng vai trò là cái “tôi” chủ thể của hành động quan sát và nhận biết kia, tách biệt khỏi bản ngã lớn hơn đang đóng vai trò “chính mình”. Trong cái bản ngã nhỏ bé đang quan sát ấy, vốn bị thế giới quan phi nhị nguyên của phương Đông phớt lờ đi, vẫn ẩn chứa toàn bộ vũ trụ đa nguyên bất diệt và thực tại của nó vẫn chưa bị chinh phục.
Trải nghiệm về tính “nhất thể” (at-one- ment), một ví dụ cho loại nhận thức “tức tri” (quick-knowing) của phương Đông, là một trực giác về cảm giác vừa hiện hữu lại vừa không hiện hữu cùng một lúc.
Nếu tôi là người Hồi giáo, tôi hẳn sẽ tin rằng quyền năng của Đấng Sáng tạo Toàn năng là vô hạn, và chỉ Ngài mới có thể khiến con người vừa hiện hữu, vừa không hiện hữu trong cùng một thời điểm mà thôi. Nhưng về phần tôi, tôi không thể hình dung được khả năng ấy. Vì vậy, tôi cho rằng ở điểm này, trực giác phương Đông đã đi quá xa giới hạn của chính nó.
Yoga của sự quán chiếu
Nếu bạn vẫn còn chút nghi ngờ nào về sự đồng nhất giữa Nhất Tâm và vô thức, thì phần này nhất định sẽ xua tan cảm giác đó khỏi bạn. “Nhất Tâm vốn là Tính Không (Voidness), không có nền tảng nào, nên tâm trí của mỗi người cũng trống rỗng như bầu trời.”
Cả Nhất Tâm và tâm trí của mỗi cá nhân đều trống rỗng và vô tướng như nhau. Chỉ có thể hiểu rằng ở đây “tâm” được nói đến chính là vô thức tập thể và vô thức cá nhân mà thôi, bởi tâm trí ý thức không bao giờ là “trống rỗng” cả.
Như tôi đã nói trước đó, tư duy phương Đông luôn đặt yếu tố chủ quan lên hàng đầu, đặc biệt là ấn tượng trực giác ban đầu, hay khuynh hướng tâm lý bẩm sinh của người cảm nhận. Điều này được thể hiện rõ qua lời dạy: “Mọi hiện tượng thực ra đều là những khái niệm của riêng mỗi người, được tự hình thành trong chính tâm trí người đó mà thôi.”
Pháp ở trong tâm
Pháp - tức là luật, chân lý, sự dẫn dắt - được nói rằng “chẳng ở đâu khác ngoài trong tâm”. Như vậy, vô thức được xem là mang trong nó tất cả những năng lực mà phương Tây gán cho Thượng đế.
Tuy nhiên, chức năng siêu việt cho thấy phương Đông hoàn toàn có lý khi cho rằng kinh nghiệm sâu sắc về Pháp phát sinh “từ bên trong”, tức là từ vô thức. Nó cũng cho thấy hiện tượng “bù trừ tự phát”, vốn nằm ngoài khả năng kiểm soát của con người, thật ra rất tương hợp với khái niệm “ân sủng” hay “ý chí của Thượng đế”.