Hậu quả của việc không hiểu biết về "Nhất Tâm"
"Tri thức về cái mà người đời thường gọi là 'tâm' thì rất phổ biến". Câu này rõ ràng ám chỉ đến tâm thức - tức là phần ý thức của con người, trái ngược với Nhất Tâm vốn là cái không ai biết, tức là phần vô thức. Những giáo lý về Nhất Tâm "cũng sẽ được những người bình thường tìm kiếm, bởi nếu họ không hiểu biết về Nhất Tâm thì sẽ không hiểu biết về chính mình". Ở đây, "tự tri", tức tự nhận thức, được chắc chắn đồng nghĩa với sự "hiểu biết về Nhất Tâm", nghĩa là hiểu biết về vô thức là điều thiết yếu để thấu hiểu tâm lý của chính mình.
Khát vọng hướng tới tri thức này là một thực tế rõ rệt ở phương Tây, được minh chứng qua sự ra đời của ngành tâm lý học trong thời đại chúng ta và mối quan tâm ngày càng lớn đối với lĩnh vực này. Mong muốn của công chúng về kiến thức tâm lý học phần lớn bắt nguồn từ nỗi khổ do việc bỏ bê thực hành tôn giáo và thiếu vắng sự dẫn dắt tinh thần trong đời sống hàng ngày. "Họ lang thang khắp nơi trong Tam Giới... chịu nhiều sầu khổ".
Khi ta hiểu được nỗi đau khổ về mặt đạo đức mà chứng loạn thần kinh có thể gây ra, thì chúng ta không cần bình luận gì thêm về tuyên bố trên. Phần này diễn giải những lý do vì sao ngày nay chúng ta lại có cái gọi là "tâm lý học về vô thức".
Tuy nhiên, ngay cả khi người ta muốn "hiểu biết tâm trí một cách cốt lõi", họ vẫn thất bại. Tác phẩm thiêng liêng của phương Đông này một lần nữa nhấn mạnh rằng việc tiếp cận phần cốt lõi của tâm trí là vô cùng khó, bởi nó thuộc về phần vô thức.
|
| Tâm thức của con người luôn có những vật lộn. Ảnh: Medium. |
Hậu quả của Dục Vọng
Những ai "bị trói buộc bởi dục vọng thì không thể thấy được Ánh Sáng Tịnh Quang".
"Ánh Sáng Tịnh Quang" ở đây lại một lần nữa ám chỉ "Nhất Tâm". Dục vọng luôn tìm kiếm sự thỏa mãn từ bên ngoài. Chính nó đã rèn nên sợi xích trói buộc con người vào thế giới của ý thức. Lẽ tất yếu là trong trạng thái đó, con người không thể nào nhận biết được những nội dung thuộc về phần vô thức của mình.
Đúng là việc rút lui khỏi thế giới của ý thức giúp mang tới một sức mạnh chữa lành nhất định, nhưng tất nhiên chỉ đến một ngưỡng nào đó mà thôi. Nếu vượt quá ngưỡng ấy, vốn khác nhau ở từng người, thì sự rút lui đó sẽ trở thành sự lẩn tránh hoặc dồn nén.
Ngay cả "Con Đường Trung Đạo" cuối cùng cũng trở nên "bị che mờ bởi dục vọng". Đây là một nhận định hoàn toàn đúng, cũng là điều mà người châu Âu cần được nhấn mạnh nhiều lần để thấm thía.
Cả người bình thường lẫn người có bệnh, khi bắt đầu tiếp xúc với những nội dung vô thức của mình, thường lao vào chúng với sự háo hức, tham lam và thiếu tỉnh táo, y như khi họ đắm chìm trong thế giới hướng ngoại trước đây. Vấn đề không nằm ở việc phải từ bỏ các đối tượng của dục vọng, mà là phải có một thái độ tách biệt hơn đối với chính dục vọng, bất kể đối tượng mà nó hướng về là gì.
Chúng ta không thể cưỡng ép sự bù trừ trong phần vô thức xuất hiện bằng sự nôn nóng hay ham muốn không kiểm soát. Chúng ta phải kiên nhẫn chờ đợi, xem liệu sự cân bằng ấy có tự nhiên xuất hiện hay không, cũng như chấp nhận bất cứ hình thức biểu lộ nào của nó. Chính vì vậy, con người buộc phải có thái độ thích suy tư, chiêm nghiệm, mà không hiếm trường hợp ngay tự thân thái độ ấy cũng cho thấy tác dụng giải thoát và chữa lành rồi.