Chúng ta biết rằng “gậy và đá có thể làm bạn bị gãy xương, nhưng lời nói không bao giờ có thể làm tổn thương bạn”. Nếu cơ thể có điều gì không ổn, chúng ta tìm đến loại bác sĩ này, trong khi với một “vấn đề tinh thần”, chúng ta tìm đến loại bác sĩ khác.
Rất lâu trước khi chúng ta có bất kỳ lý do nào để đặt câu hỏi về điều đó, sự phân chia đã ăn sâu vào chúng ta theo vô vàn cách khác nhau. Đó là một trong những lối mòn tư duy sâu đậm nhất của chúng ta, một loại trói buộc nhận thức sớm đầy nguy hiểm.
Tuy nhiên, tâm trí và cơ thể không phải lúc nào cũng được coi là tách biệt như vậy. Đã có những giai đoạn lịch sử và văn hóa khi con người không chấp nhận thuyết nhị nguyên này.
Khi nói về khái niệm tâm trí của Aristotle, Sir Charles Sherrington đã chỉ ra rằng “ấn tượng mà tác phẩm De Anima (Bàn về linh hồn) để lại là Aristotle hoàn toàn chắc chắn rằng cơ thể và hoạt động tư duy của nó là nhất thể... sự đồng nhất của cơ thể sống với tâm trí của nó dường như là nền tảng cho toàn bộ tác phẩm”.
Ngày nay, bộ tộc Kung sống ở Sa mạc Kalahari thuộc miền Nam châu Phi vẫn sử dụng các phương pháp chữa bệnh giống nhau cho những rối loạn về cả thể chất lẫn tâm lý.
Họ thực hiện các điệu nhảy chữa bệnh suốt đêm để điều trị nhiều vấn đề, từ những vướng mắc trong hôn nhân đến chứng ho hay tình trạng không đủ sữa cho con bú. Năng lượng chữa bệnh của cộng đồng này tập trung vào toàn bộ con người, không chỉ vào một căn bệnh hay một bộ phận cơ thể.
Như chúng ta đã thấy trong cuộc thảo luận về entropy ở Chương 3, nhiều nhà khoa học, như James Jeans và Arthur Eddington, nghi ngờ quan điểm coi vũ trụ như một cỗ máy vĩ đại, một thực tại thuần túy vật chất.
Eddington viết: “Xuyên suốt vũ trụ vật chất là một lục địa vô danh chắc chắn được tạo nên từ ý thức chúng ta”. Tuy nhiên, trong tâm lí học, quan điểm nhị nguyên vẫn tồn tại dai dẳng. Bởi vì cho đến cuối thế kỷ XIX, ngành tâm lý học vẫn được coi là một nhánh của triết học, quan niệm về tâm trí của các nhà tâm lý học bắt nguồn từ quan niệm của các nhà triết học.
Sự tách biệt giữa tâm trí và cơ thể được nhiều nhà sử học kế thừa từ Descartes, người coi tâm trí là phi vật chất và cơ thể là vật chất. Chỉ có cơ thể là tuân theo những quy luật cơ học. Mặc dù về sau bị nhiều nhà tư tưởng phản đối, quan điểm này đã tồn tại suốt một thời gian dài trong ngành tâm lý học và vẫn hiện diện trong cách mà hầu hết chúng ta nhìn nhận bản thân.
Vào đầu thế kỷ XX, các nhà hành vi học như Watson và Skinner đã thách thức quan điểm về sự hợp nhất thân-tâm và lập luận rằng hành vi có thể được hiểu bằng cách chỉ tập trung vào những gì có thể quan sát được, bao gồm cả tiền đề và hậu quả của hành vi.
Chủ nghĩa hành vi thời kỳ đầu cho rằng hành vi có nguyên nhân từ môi trường hoặc tình huống, nhưng không phải do tinh thần. Trong trường phái tư tưởng này, cuộc sống có thể được mô tả mà không cần nhắc tới các sự kiện tinh thần; chỉ có những kích thích vật lí và phản ứng vật lý. Tâm trí được xem như một cấu trúc rỗng, một hiện tượng không liên quan tới thân thể.
Cho đến những năm 1950, sự lựa chọn của các nhà tâm lý học vẫn nằm giữa thuyết nhị nguyên hoặc thuyết hành vi, trong đó thuyết nhị nguyên thắng thế. Ngay cả trong số những người chỉ nghiên cứu về hành vi, ít nhất là những người thiên về lý thuyết, vẫn có sự thừa nhận ngầm về sự phân biệt tâm trí/cơ thể.
Ngày nay, phần lớn trọng tâm của tâm lí học đã chuyển sang nghiên cứu nhận thức. Trong khi từ nhận thức (cognition) đồng nghĩa với hoạt động tinh thần, nghiên cứu trong lĩnh vực này vẫn được thiết kế sao cho các bài kiểm tra nhận thức và quá trình nhận thức được thực hiện thông qua việc quan sát hành vi. Trong lĩnh vực mới hơn, ngành khoa học thần kinh, thuyết nhị nguyên dường như lại xuất hiện thông qua sự phân biệt giữa tâm trí và não bộ.