|
|
Nhiều mẹ bầu lo sợ cơn đau khi sinh. Ảnh: Việt Linh. |
PGS.TS Nguyễn Toàn Thắng, Bệnh viện Bạch Mai cơ sở Ninh Bình, cho biết gây tê ngoài màng cứng là kỹ thuật đưa thuốc tê nồng độ thấp vào khoang ngoài màng cứng vùng thắt lưng thông qua một ống thông (catheter) mềm, nhỏ.
Thực hiện khi nào?
Thuốc tê tác động lên đường dẫn truyền thần kinh, làm giảm tín hiệu đau từ tử cung và đường sinh dục truyền về não. Nhờ đó, sản phụ giảm rõ rệt cảm giác đau trong chuyển dạ nhưng vẫn hoàn toàn tỉnh táo, có thể cảm nhận được cuộc sinh và phối hợp với nhân viên y tế khi cần thiết.
Thuốc tê thường được truyền liên tục bằng bơm tiêm điện với liều lượng được bác sĩ tính toán phù hợp cho từng sản phụ, giúp duy trì hiệu quả giảm đau cho đến khi em bé chào đời.
Theo bác sĩ Thắng, bên cạnh việc giúp người mẹ dễ chịu hơn, gây tê ngoài màng cứng còn giúp cuộc chuyển dạ diễn ra thuận lợi hơn, hạn chế tình trạng kiệt sức do đau kéo dài, đồng thời tạo điều kiện để bác sĩ theo dõi và xử trí các tình huống sản khoa phát sinh.
Thông thường, gây tê ngoài màng cứng được thực hiện khi cổ tử cung mở khoảng 3-4 cm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, sản phụ có nhu cầu giảm đau ở thời điểm khác trong quá trình chuyển dạ vẫn có thể được xem xét nếu không có chống chỉ định.
Trước thủ thuật, sản phụ được hướng dẫn ngồi hoặc nằm nghiêng, cong lưng tối đa để bác sĩ tiếp cận chính xác vị trí khoang ngoài màng cứng. Sau khi sát khuẩn vùng lưng và gây tê tại chỗ, bác sĩ sẽ đưa catheter vào đúng vị trí.
Quá trình đặt catheter thường chỉ gây cảm giác khó chịu nhẹ. Sau vài phút truyền thuốc, cơn đau chuyển dạ giảm đáng kể, sản phụ vẫn tỉnh táo, có thể trò chuyện và phối hợp với bác sĩ trong quá trình sinh.
Theo các bác sĩ Trung tâm Gây mê Hồi sức, Bệnh viện Bạch Mai, gây tê ngoài màng cứng mang lại nhiều lợi ích cho sản phụ trong cuộc vượt cạn.
Phương pháp này giúp kiểm soát hiệu quả cơn đau, giúp mẹ giữ sức lực, giảm lo lắng, căng thẳng và tâm lý sợ hãi khi sinh. Khi sản phụ thoải mái hơn, bác sĩ sản khoa cũng thuận lợi hơn trong việc theo dõi tiến triển cuộc đẻ, hỗ trợ các thủ thuật cần thiết nếu có.
Trong trường hợp cần chuyển sang mổ lấy thai cấp cứu, catheter ngoài màng cứng đã đặt trước đó có thể tiếp tục được sử dụng để cung cấp thuốc vô cảm cho cuộc mổ, đồng thời hỗ trợ giảm đau sau phẫu thuật.
|
| Gây tê ngoài màng cứng giúp cuộc vượt cạn nhẹ nhàng hơn khi giảm đáng kể cơn đau chuyển dạ. Ảnh: Việt Linh. |
"Nếu sản phụ xuất hiện cảm giác tê hoặc nặng chân nhiều, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều thuốc để đảm bảo vừa giảm đau hiệu quả, vừa duy trì khả năng vận động phù hợp", vị chuyên gia nói.
Các nghiên cứu hiện nay cũng cho thấy gây tê ngoài màng cứng không làm tăng nguy cơ mổ lấy thai và không phải nguyên nhân gây đau lưng mạn tính sau sinh.
Không phải sản phụ nào cũng phù hợp
Dù được đánh giá là phương pháp an toàn, gây tê ngoài màng cứng vẫn có thể xuất hiện một số biến chứng hiếm gặp.
Một trong số đó là đau đầu sau chọc tê, xảy ra khoảng 1% trường hợp do kim vô tình đi qua màng cứng. Phần lớn tình trạng này có thể tự cải thiện sau vài ngày hoặc được điều trị bằng thuốc giảm đau, truyền dịch, nghỉ ngơi. Với trường hợp kéo dài, bác sĩ có thể thực hiện kỹ thuật “Blood Patch” - vá màng cứng bằng máu tự thân.
Những biến chứng nghiêm trọng như ngộ độc thuốc tê toàn thân (LAST) hoặc tê tủy sống toàn bộ rất hiếm gặp.
Biến chứng nhiễm trùng hoặc tụ máu khoang ngoài màng cứng có tỷ lệ khoảng 1/200.000 trường hợp. Quy trình thực hiện luôn được tuân thủ nghiêm ngặt về vô khuẩn. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, bệnh viện có thể sử dụng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như CT, MRI để phát hiện và xử trí kịp thời.
Theo bác sĩ Toàn Thắng, gây tê ngoài màng cứng có thể áp dụng cho phần lớn sản phụ có nhu cầu giảm đau khi sinh và đã được bác sĩ đánh giá trước đó. Phương pháp này đặc biệt có lợi với một số thai phụ mắc bệnh tim mạch, tiền sản giật (khi số lượng tiểu cầu trên 100 G/L và không có rối loạn đông máu) hoặc bệnh lý hô hấp, bởi giúp giảm áp lực do đau đớn và căng thẳng trong chuyển dạ.
Tuy nhiên, kỹ thuật không được chỉ định với những trường hợp sản phụ từ chối hoặc không hợp tác; rối loạn đông máu nặng; mất máu nhiều, sốc; nhiễm trùng tại vị trí chọc kim; đang sử dụng thuốc chống đông chưa đủ thời gian an toàn hoặc mắc một số bệnh lý thần kinh, tủy sống phức tạp.
Trong trường hợp sản phụ nhập viện khi cổ tử cung đã mở quá lớn (trên 6-8 cm) hoặc cuộc sinh diễn tiến quá nhanh, bác sĩ sẽ cân nhắc các phương pháp giảm đau khác phù hợp hơn, như gây tê tủy sống liều thấp.
Trong nhiều năm hành nghề y và từng giữ chức trưởng khoa dinh dưỡng của một bệnh viện lớn, tác giả Hạ Manh đã điều trị hơn 10.000 ca bệnh liên quan đến chế độ ăn uống không lành mạnh. Cuốn sách "Ăn chuẩn ít bệnh" (tập 1) được viết ra từ những kinh nghiệm chuyên môn của vị bác sĩ này, nó sẽ mang đến cho người bệnh những kiến thức hữu ích về dinh dưỡng, để xây dựng chế độ ăn hợp lý.