|
| Đại học Harvard mất vị trí hàng đầu về nghiên cứu. Ảnh minh họa: Wharton Knowledge. |
Lần đầu tiên sau hơn 10 năm, trong bảng xếp hạng Research Leaders 2026 của Nature Index, Đại học Harvard không còn là cơ sở giáo dục đại học đứng đầu thế giới về sản lượng nghiên cứu chất lượng cao. Vị trí số một thuộc về Đại học Chiết Giang ở Hàng Châu (Trung Quốc).
Nếu tính cả các viện nghiên cứu, tổ chức chính phủ và cơ sở y tế, Harvard thậm chí chỉ đứng thứ ba, xếp sau Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS) và Đại học Chiết Giang.
Harvard trì trệ trong nghiên cứu
Theo Nature Index, số liệu mới nhất cho thấy khoảng cách giữa những tổ chức nghiên cứu hàng đầu của Trung Quốc và phần còn lại của thế giới đang ngày càng nới rộng.
Chỉ số Share (chỉ số đo lường mức độ đóng góp của một quốc gia, tổ chức hoặc cơ sở nghiên cứu vào các bài báo khoa học được công bố trên các tạp chí thuộc hệ thống Nature Index) của CAS trong năm 2025 đạt hơn 3.655 điểm, gần gấp ba lần Đại học Chiết Giang.
Trong khi đó, Harvard chỉ tăng trưởng sản lượng nghiên cứu thêm 0,6% so với năm trước, thấp hơn rất nhiều so với tốc độ mở rộng chung của cơ sở dữ liệu Nature Index.
Bảng xếp hạng năm nay cũng ghi nhận sự áp đảo của các tổ chức Trung Quốc. Trong top 10 toàn cầu, có tới 9 vị trí thuộc về Trung Quốc. Bên cạnh Đại học Chiết Giang, nhiều trường đại học khác như Đại học Tứ Xuyên, Đại học Phục Đán hay Đại học Giao thông Thượng Hải đều tăng hạng mạnh mẽ.
Đại học Tứ Xuyên lần đầu lọt vào top 10, trong khi Đại học Giao thông Thượng Hải là trường có mức tăng Share lớn nhất trong giai đoạn 2024-2025. Ngược lại, nhiều biểu tượng nghiên cứu lâu đời của phương tây tiếp tục tụt hạng. Hiệp hội Max Planck của Đức lần đầu rời khỏi top 10, còn Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Quốc gia Pháp (CNRS) hiện chỉ đứng thứ 16.
Các trường đại học hàng đầu của Mỹ cũng không nằm ngoài xu hướng này. Đại học Stanford giảm xuống vị trí thứ 14, còn Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) tụt 3 bậc xuống hạng 21.
Nature Index nói rằng sự thay đổi không đơn thuần là câu chuyện xếp hạng. Nó phản ánh tốc độ mở rộng nhanh chóng của hệ sinh thái nghiên cứu Trung Quốc trong những lĩnh vực có ảnh hưởng lớn đến khoa học toàn cầu. Các tổ chức của nước này hiện chiếm trọn 10 vị trí dẫn đầu trong khoa học ứng dụng và hóa học, đồng thời nắm giữ 9 trong 10 vị trí hàng đầu về khoa học Trái đất và môi trường.
Ở lĩnh vực khoa học sức khỏe - vốn là thế mạnh truyền thống của Mỹ, các tổ chức Trung Quốc cũng ngày càng phát triển mạnh. Ngoài Harvard, Viện Y tế Quốc gia Mỹ và Đại học Stanford là hai đơn vị hiếm hoi của Mỹ còn xuất hiện trong top 10.
|
| Các nhà nghiên cứu tại Đại học Harvard. Ảnh: Harvard. |
Đông Á tăng trưởng mạnh
Không chỉ Trung Quốc, nhiều quốc gia Đông Á khác cũng đang cho thấy khả năng cạnh tranh ngày càng lớn với các cường quốc nghiên cứu phương Tây.
Theo Nature Index, mức đóng góp nghiên cứu của Trung Quốc tiếp tục tăng 22% trong giai đoạn 2024-2025, bỏ xa các nước còn lại trong top 10. Tuy nhiên, Nhật Bản và Hàn Quốc cũng ghi nhận mức tăng gần 10% theo chỉ số Share, cao hơn Mỹ, Anh và Đức.
Dù mức tăng này chưa đủ để bắt kịp Trung Quốc, nó vẫn cho thấy hai nền khoa học Đông Á đang thích nghi tốt với môi trường nghiên cứu mới. Trong môi trường này, các dự án liên ngành, ứng dụng công nghệ tính toán và định hướng giải quyết các vấn đề xã hội ngày càng đóng vai trò trung tâm.
Tại Nhật Bản, những tín hiệu tích cực xuất hiện sau nhiều năm nước này bị đánh giá là rơi vào tình trạng trì trệ nghiên cứu. Theo bà Motoko Kotani, cố vấn của Đại học Tohoku, giới hoạch định chính sách Nhật Bản đã thay đổi cách tiếp cận từ khoảng một thập kỷ trước, chuyển trọng tâm từ nghiên cứu phục vụ giới khoa học sang nghiên cứu phục vụ xã hội.
Sự thay đổi đó kéo theo hàng loạt cải cách như tăng quyền tự chủ cho các trường đại học, tập trung đầu tư vào một số cơ sở nghiên cứu chiến lược và mở rộng hỗ trợ cho các nhà khoa học trẻ. Năm 2023, chính phủ Nhật Bản thành lập quỹ tài trợ trị giá 10 nghìn tỷ yen, tương đương khoảng 63 tỷ USD, nhằm tạo nguồn lực dài hạn cho nghiên cứu học thuật.
Bên cạnh đó, chương trình ASPIRE được triển khai để thúc đẩy hợp tác quốc tế trong các lĩnh vực chiến lược như trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học và chất bán dẫn. Dù vậy, quốc tế hóa vẫn là bài toán lớn của hệ thống đại học Nhật Bản khi nước này vẫn gặp khó khăn trong việc thu hút nhân tài quốc tế và mở rộng hợp tác nghiên cứu xuyên biên giới.
Trong khi đó, Hàn Quốc đang hưởng lợi từ mô hình kết nối chặt chẽ giữa nghiên cứu và công nghiệp. Quốc gia này dành gần 5% GDP cho hoạt động nghiên cứu và phát triển, thuộc nhóm cao nhất trong các nước OECD. Đáng chú ý, hơn 80% chi tiêu nghiên cứu đến từ các doanh nghiệp.
Chính phủ Hàn Quốc hiện ưu tiên các lĩnh vực được xem là có khả năng tạo đột phá như AI, công nghệ lượng tử, robot và chất bán dẫn. Điều này giúp kết quả nghiên cứu nhanh chóng được chuyển hóa thành sản phẩm thương mại và tiếp tục tạo nguồn lực cho các hoạt động nghiên cứu mới.
Các chuyên gia cho rằng đây là lợi thế quan trọng của Hàn Quốc trong bối cảnh khoa học toàn cầu ngày càng gắn với đổi mới công nghệ và năng lực công nghiệp. Tuy nhiên, nước này vẫn bị đánh giá là chưa thật sự nổi bật ở nghiên cứu cơ bản - lĩnh vực mà Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản và châu Âu vẫn giữ ưu thế.
Thị trường lao động thay đổi chóng mặt, để tồn tại, con người cần học tập suốt đời. Trong bối cảnh đó, tạp chí Tri Thức - Znews giới thiệu tới độc giả cuốn Học tập suốt đời của tác giả Michelle R.Weise.
Tác phẩm cung cấp cho độc giả những đánh giá về thị trường lao động tương lai, những giải pháp cho nhu cầu vừa học vừa làm đang ngày một tăng, cùng với đó là đưa ra những cách kết nối để quá trình chuyển đổi “học-làm” diễn ra thuận lợi hơn. Từ đó, tác giả nêu lên vai trò của việc học tập suốt đời.