|
| Lạc là loại thực phẩm bổ dưỡng. Ảnh: Freepik. |
Lạc (hay còn gọi là đậu phộng) là loại thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn của nhiều gia đình Việt. Với hàm lượng protein, chất béo và khoáng chất khá cao, lạc thường được xem là thực phẩm bổ dưỡng, dễ chế biến và có giá thành rẻ.
Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp với loại hạt này. Trên thực tế, nếu sử dụng không đúng cách hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, lạc có thể gây ra nhiều tác hại đáng lo ngại cho sức khỏe. Vậy những ai cần thận trọng khi ăn lạc?
Người dị ứng lạc
Dị ứng lạc là một trong những dạng dị ứng thực phẩm nghiêm trọng và phổ biến trên thế giới. Chỉ một lượng rất nhỏ lạc cũng có thể gây phản ứng dị ứng mạnh ở người mẫn cảm. Các triệu chứng có thể bao gồm nổi mề đay, ngứa, sưng môi-lưỡi, khó thở, đau bụng, nôn ói và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến sốc phản vệ, đe dọa tính mạng.
Điều đáng lo ngại là dị ứng lạc thường kéo dài suốt đời và không có phương pháp điều trị dứt điểm. Do đó, những người từng có tiền sử dị ứng với lạc cần tuyệt đối tránh sử dụng, đồng thời thận trọng với các thực phẩm chế biến sẵn có thể chứa dấu vết đậu phộng.
Người mắc bệnh gan
Lạc chứa hàm lượng chất béo khá cao. Khi ăn nhiều, gan phải hoạt động liên tục để chuyển hóa chất béo, dễ gây quá tải cho những người đã có bệnh lý về gan như gan nhiễm mỡ, viêm gan, xơ gan.
Đặc biệt, lạc bảo quản kém có nguy cơ nhiễm aflatoxin - một loại độc tố nấm mốc cực mạnh, được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm chất gây ung thư gan hàng đầu. Người có gan yếu nếu thường xuyên ăn lạc mốc, lạc rang để lâu ngày có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan nghiêm trọng.
Do giàu chất béo và protein thực vật, lạc là thực phẩm khó tiêu với một số người, đặc biệt là người cao tuổi hoặc người mắc các bệnh đường tiêu hóa như viêm dạ dày, viêm đại tràng, hội chứng ruột kích thích.
Ăn nhiều lạc có thể gây đầy bụng, chướng hơi, khó tiêu, đau bụng hoặc tiêu chảy. Với những người có dạ dày yếu, việc tiêu thụ lạc rang, lạc chiên càng làm tăng nguy cơ kích ứng niêm mạc dạ dày.
Người bị gout và rối loạn chuyển hóa
Lạc chứa purin - hợp chất khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành axít uric. Đối với người mắc bệnh gout hoặc có nồng độ axít uric máu cao, ăn nhiều lạc có thể làm tăng nguy cơ bùng phát cơn đau gout cấp, gây sưng, đau dữ dội ở các khớp.
Ngoài ra, người mắc hội chứng rối loạn chuyển hóa, tiểu đường type 2 cũng cần kiểm soát lượng lạc tiêu thụ do hàm lượng calo cao, dễ dẫn đến tăng cân nếu ăn không kiểm soát.
Người đang muốn giảm cân
Dù chứa nhiều dưỡng chất có lợi, lạc lại rất giàu năng lượng. Chỉ một nắm lạc nhỏ cũng có thể cung cấp lượng calo tương đương một bữa phụ. Nếu ăn nhiều mà không kiểm soát khẩu phần, lạc dễ trở thành “thủ phạm” khiến cân nặng tăng nhanh, đi ngược lại mục tiêu giảm cân.
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị, nếu đang trong quá trình giảm cân, chỉ nên ăn lạc với lượng rất nhỏ, ưu tiên lạc luộc hoặc rang khô, tránh lạc chiên, lạc tẩm muối hay lạc đường.
Người mắc bệnh tim mạch và cao huyết áp
Lạc tự nhiên không xấu cho tim mạch, nhưng các sản phẩm lạc chế biến sẵn như lạc rang muối, lạc tẩm gia vị thường chứa lượng muối cao. Việc tiêu thụ thường xuyên có thể làm tăng huyết áp, gây giữ nước và làm trầm trọng hơn tình trạng bệnh tim mạch.
Ngoài ra, chất béo trong lạc nếu bị ôxy hóa do rang ở nhiệt độ cao hoặc bảo quản lâu ngày cũng có thể tạo ra các hợp chất không có lợi cho sức khỏe tim mạch.
Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ
Phụ nữ mang thai cần đặc biệt thận trọng với lạc mốc hoặc lạc không rõ nguồn gốc vì nguy cơ nhiễm aflatoxin. Trẻ nhỏ, nhất là trẻ dưới 5 tuổi, cũng là nhóm dễ bị dị ứng lạc và khó xử lý khi xảy ra phản ứng nặng.
Do đó, việc cho trẻ ăn lạc cần có sự theo dõi kỹ lưỡng và nên tránh hoàn toàn nếu gia đình có tiền sử dị ứng.
Ăn lạc thế nào cho an toàn?
Các chuyên gia khuyến cáo chỉ nên ăn lạc tươi, không mốc, không có mùi lạ. Lạc cần được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và sử dụng trong thời gian ngắn sau khi chế biến. Không nên ăn lạc rang để lâu ngày, lạc có vị đắng hoặc đổi màu.
Quan trọng hơn, lạc không nên được xem là thực phẩm “ăn càng nhiều càng tốt." Việc sử dụng cần phù hợp với thể trạng và tình trạng sức khỏe của từng người.
Trong cuốn sách Khoa học tâm thức, Carl Jung mổ xẻ một số lĩnh vực quan trọng và gây tranh cãi nhất trong tâm lý học phân tích: Phân tích giấc mơ, vô thức nguyên thủy và mối quan hệ giữa tâm lý học và tôn giáo. Ông cũng xem xét những khác biệt giữa lý thuyết của mình và của Freud, cung cấp kiến thức về các nguyên tắc cơ bản của phân tâm học.