Lá ổi, nhất là lá non và búp non, chứa tanin, flavonoid cùng nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa. Từ lâu, loại lá này cũng xuất hiện trong một số bài thuốc dân gian, phổ biến nhất là dùng khi bị tiêu chảy.
Theo lương y Bùi Đắc Sáng, Hội Đông y Hà Nội, một số nghiên cứu cho thấy trà hoặc chiết xuất lá ổi có thể mang lại những tác động nhất định đối với sức khỏe. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện mới đến từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, trên động vật hoặc quy mô nhỏ, chưa đủ để xem lá ổi như phương pháp điều trị bệnh.
Một trong những hướng được nghiên cứu nhiều là tác động của lá ổi lên đường huyết sau ăn. Một số nghiên cứu cho thấy trà hoặc chiết xuất từ lá ổi có thể làm giảm mức tăng đường huyết sau bữa ăn.
Các hợp chất trong lá được cho là có khả năng làm chậm hoạt động của một số enzyme tham gia phân giải carbohydrate. Nhờ đó, quá trình hấp thu đường vào máu có thể diễn ra chậm hơn.
Dù vậy, người tiểu đường không nên tự uống trà lá ổi với mục đích thay thế thuốc. Kiểm soát đường huyết vẫn cần dựa vào chế độ ăn, vận động và thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
|
| Lá ổi, nhất là lá non và búp non, chứa tanin, flavonoid cùng nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa. |
Lá ổi cũng chứa một số hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn và chống viêm trong các nghiên cứu thực nghiệm. Vì vậy, chiết xuất từ loại lá này được quan tâm về khả năng hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn trong khoang miệng, giảm viêm nướu.
Tuy nhiên, những kết quả này không đồng nghĩa với việc có thể dùng lá ổi thay cho việc chăm sóc răng miệng. Người bị sâu răng, viêm nướu hoặc các bệnh lý nha khoa vẫn cần được khám và điều trị phù hợp.
Polyphenol và flavonoid trong lá ổi có hoạt tính chống oxy hóa. Đây là một trong những lý do loại lá này được nghiên cứu về khả năng bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do.
Tuy nhiên, tác dụng chống oxy hóa được ghi nhận trong nghiên cứu không đồng nghĩa với khả năng phòng hoặc chữa một bệnh cụ thể ở người. Việc uống trà lá ổi vì thế không nên được xem là biện pháp thay thế cho điều trị y khoa.
Trong dân gian, lá ổi thường được sử dụng khi bị tiêu chảy. Một số nghiên cứu thực nghiệm cũng ghi nhận chiết xuất lá ổi có hoạt tính kháng khuẩn và có thể tác động đến nhu động ruột.
Theo lương y Sáng, đây là cơ sở để lá ổi tiếp tục được nghiên cứu trong hỗ trợ các vấn đề tiêu hóa. Tuy nhiên, tiêu chảy có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, từ nhiễm khuẩn, virus đến rối loạn tiêu hóa hoặc bệnh lý khác.
Đặc biệt với trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền, điều đáng lưu ý trước tiên là nguy cơ mất nước. Nếu tiêu chảy kéo dài, kèm sốt, đau bụng dữ dội hoặc có máu trong phân, người bệnh nên đi khám thay vì chỉ sử dụng lá ổi tại nhà.
Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất lá ổi có thể có tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào gan trước một số tác nhân gây tổn thương. Tuy nhiên, những kết quả này chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị bệnh gan ở người.
Người bị viêm gan, gan nhiễm mỡ hoặc bệnh gan mạn tính vẫn cần theo dõi và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ. Việc tự dùng lá ổi kéo dài không thể thay thế thuốc hoặc các biện pháp điều trị cần thiết.
Lương y Bùi Đắc Sáng khuyến cáo người dân không nên vì nghe nói lá ổi có nhiều công dụng mà sử dụng quá mức hoặc coi đây là thuốc chữa bệnh. Đặc biệt, người đang dùng thuốc điều trị tiểu đường hoặc các bệnh mạn tính, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người có bệnh nền nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi thường xuyên sử dụng các sản phẩm từ lá ổi.
Da chỉ nhẵn mịn và căng bóng khi gan thải độc tốt. Mắt chỉ sáng trong khi lá gan được bồi bổ đúng cách. Có thể nói dưỡng gan chính là chìa khóa để dưỡng nhan. Cuốn sách Dưỡng gan để dưỡng nhan của bác sĩ - dược sĩ Thẩm Ninh là lời nhắc nhở đến phụ nữ hãy hình thành ý thức dưỡng gan.