|
|
Đại học Harvard. Ảnh: Harvard University. |
Sau hơn một thập kỷ dẫn đầu bảng xếp hạng Research Leaders của Nature Index, Đại học Harvard đã chính thức mất vị trí số một vào tay Đại học Chiết Giang (Trung Quốc). Nếu tính cả các viện nghiên cứu, tổ chức chính phủ và cơ sở y tế, Harvard thậm chí chỉ đứng thứ ba, xếp sau hai đại diện của Trung Quốc.
Sự tụt hạng này không chỉ gây sốc đối với giới học thuật toàn cầu, nó còn phản ánh những khó khăn ngày càng lớn mà hệ thống nghiên cứu của Mỹ đang phải đối mặt, trong đó có Đại học Harvard.
Thành trì khoa học của Harvard chao đảo
Sự thay đổi về thứ hạng của Đại học Harvard diễn ra trong bối cảnh ngôi trường gần 400 năm tuổi rơi vào cuộc đối đầu với chính quyền Tổng thống Donald Trump. Sau khi trường từ chối thực hiện các yêu cầu cải tổ từ Nhà Trắng, hơn 2,7 tỷ USD tài trợ nghiên cứu liên bang dành cho Harvard bị đóng băng.
Ngay sau đó, loạt tác động nhanh chóng lan rộng, từ phòng thí nghiệm đến các chương trình đào tạo và mạng lưới nghiên cứu kéo dài hàng chục năm.
|
| Phòng nghiên cứu của giáo sư Will Mair. Ảnh: New York Times. |
Will Mair, giáo sư nghiên cứu lão hóa tại trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan, vẫn nhớ khoảnh khắc nhận được email thông báo dự án của ông bị chấm dứt tài trợ ngay trước một buổi tọa đàm khoa học. Chỉ trong ít phút, ông nhận ra nhiều đồng nghiệp cũng rơi vào tình cảnh tương tự.
Câu chuyện của giáo sư Mair chỉ là một lát cắt trong bức tranh lớn hơn. Tại Harvard, nhiều dự án nghiên cứu về lão hóa, sa sút trí tuệ, sức khỏe cộng đồng, môi trường và đào tạo nhân lực y tế buộc phải thu hẹp hoặc trì hoãn. Một số nhóm nghiên cứu phải dừng tuyển dụng, cắt giảm nhân sự hoặc tìm nguồn kinh phí thay thế để duy trì hoạt động.
Áp lực tài chính cũng thể hiện rõ trong báo cáo thường niên của trường. Harvard ghi nhận khoản thâm hụt 113 triệu USD trong năm 2025 - mức lỗ lớn nhất kể từ năm 2011, theo New York Times. Nhà trường phải áp dụng hàng loạt biện pháp khẩn cấp như đóng băng tuyển dụng, hạn chế tăng lương và cắt giảm chi tiêu.
Đối với các nhà khoa học, điều đáng lo ngại nhất không chỉ là thiếu kinh phí mà còn là nguy cơ đứt gãy các chương trình nghiên cứu dài hạn.
Ông Walter Willett, giáo sư dịch tễ học và dinh dưỡng tại Harvard, cho biết nhóm của ông đang quản lý dữ liệu và mẫu sinh học được thu thập suốt 45 năm từ hơn 200.000 người tham gia trên khắp nước Mỹ. Đây là nguồn dữ liệu quan trọng để nghiên cứu ung thư, bệnh tim mạch, sa sút trí tuệ và nhiều vấn đề sức khỏe cộng đồng khác.
Trong khi đó, nhiều chương trình đào tạo thế hệ nhà khoa học tiếp theo cũng bị ảnh hưởng. Pamela Silver, giáo sư tại trường Y Harvard, cho biết phòng thí nghiệm của bà phải hủy một sáng kiến nghiên cứu mới và không thể tiếp nhận sinh viên đại học tham gia nghiên cứu mùa hè như thường lệ. Nữ giáo sư cho biết sự gián đoạn này có thể tạo ra tác động kéo dài đối với nguồn nhân lực khoa học trong tương lai.
Những khó khăn xuất hiện đúng vào thời điểm Harvard đang mất dần ưu thế trên bảng xếp hạng nghiên cứu toàn cầu. Trong khi tốc độ tăng trưởng nghiên cứu của trường khá khiêm tốn, nhiều đại học Trung Quốc lại mở rộng mạnh mẽ về quy mô và sản lượng công bố.
Kết quả là lần đầu tiên kể từ năm 2015, Harvard không còn giữ vị trí số một trong nhóm các trường đại học trên bảng xếp hạng Research Leaders của Nature Index.
Cảnh trái ngược của Mỹ và Trung Quốc
Nếu những biến động tài chính và chính trị làm suy giảm đà phát triển của Harvard, nguyên nhân còn lại đến từ sự trỗi dậy mạnh mẽ của hệ thống nghiên cứu Trung Quốc.
Theo Nature Index 2026, các tổ chức Trung Quốc hiện chiếm 9 trong 10 vị trí dẫn đầu thế giới về sản lượng nghiên cứu chất lượng cao. Đại học Chiết Giang lần đầu tiên vượt Harvard để trở thành trường đại học số một thế giới, trong khi Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu toàn bảng xếp hạng.
|
| Nhà nghiên cứu tại Đại học Harvard. Ảnh: Harvard. |
Sự thăng tiến này không chỉ đến từ số lượng công bố khoa học gia tăng mà còn nhờ chiến lược đầu tư mạnh vào các lĩnh vực then chốt như khoa học ứng dụng, trí tuệ nhân tạo, vật liệu mới, công nghệ lượng tử và khoa học môi trường.
Trong khi các trường đại học và viện nghiên cứu Trung Quốc lại được hưởng lợi từ nguồn đầu tư ngày càng lớn, nhiều cơ sở nghiên cứu Mỹ phải đối mặt với tình trạng bất ổn tài chính.
Harvard là một ví dụ điển hình. Theo Harvard Gazette, nhiều nhà khoa học Harvard đang phải dành không ít thời gian cho việc tìm kiếm nguồn tài trợ thay vì tập trung hoàn toàn vào nghiên cứu.
Sau khi mất nguồn kinh phí liên bang, giáo sư Will Mair buộc phải sử dụng quỹ dự phòng cá nhân để duy trì hoạt động của phòng thí nghiệm. Ông hủy kế hoạch mua thiết bị nghiên cứu trị giá 250.000 USD nhằm ưu tiên giữ chân các cộng sự.
“Cuối cùng, đó là sự lựa chọn giữa thiết bị hiện đại và việc giữ mọi người ở lại”, ông ngậm ngùi chia sẻ.
Không chỉ riêng giáo sư Mair, nhiều đơn vị tại Harvard cũng đang tìm cách đa dạng hóa nguồn thu, tăng cường tiếp cận các quỹ tư nhân, tổ chức phi lợi nhuận và nhà tài trợ cá nhân. Theo các giảng viên của trường, việc phụ thuộc quá lớn vào ngân sách liên bang giờ đây đã trở thành một rủi ro hiện hữu.
Các nhà khoa học cũng lo ngại những tác động dài hạn đối với vị thế khoa học của Mỹ. Giáo sư Robin Wordsworth cảnh báo rằng việc cắt giảm tài trợ cho nghiên cứu cơ bản có thể khiến Mỹ đánh mất lợi thế vốn được xây dựng trong nhiều thập kỷ.
Theo ông, nếu xu hướng này tiếp diễn, Trung Quốc và châu Âu sẽ ngày càng gia tăng khoảng cách trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu chiến lược.
Dù bị cắt giảm tại trợ và gặp khó khăn trong nghiên cứu, phần lớn nhà khoa học Harvard vẫn lựa chọn ở lại. Nhiều người coi giai đoạn hiện nay là phép thử đối với sức bền của hệ thống nghiên cứu học thuật Mỹ.
Sau nhiều tháng chờ đợi, Will Mair cuối cùng nhận được khoản tài trợ 1,6 triệu USD từ Viện Y tế Quốc gia Mỹ (NIH) cho dự án nghiên cứu kéo dài 5 năm tiếp theo.
Khoản kinh phí này không đủ để xóa bỏ những bất ổn đang bao trùm Harvard, nhưng giúp phòng thí nghiệm của ông có thêm thời gian duy trì hoạt động. Quan trọng hơn, nó phản ánh thực tế rằng giới khoa học Mỹ đang bước vào một giai đoạn mới và việc bảo đảm nguồn tài trợ không còn là điều hiển nhiên như trước.
Thị trường lao động thay đổi chóng mặt, để tồn tại, con người cần học tập suốt đời. Trong bối cảnh đó, tạp chí Tri Thức - Znews giới thiệu tới độc giả cuốn Học tập suốt đời của tác giả Michelle R.Weise.
Tác phẩm cung cấp cho độc giả những đánh giá về thị trường lao động tương lai, những giải pháp cho nhu cầu vừa học vừa làm đang ngày một tăng, cùng với đó là đưa ra những cách kết nối để quá trình chuyển đổi “học-làm” diễn ra thuận lợi hơn. Từ đó, tác giả nêu lên vai trò của việc học tập suốt đời.