
Trả lời Tri thức - Znews, GS Carl Thayer, Học viện Quốc phòng Australia, cho rằng sự hiện diện của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm với vai trò diễn giả dẫn đề tại Đối thoại Shangri-La 2026 không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng mà phản ánh sự chuyển dịch đáng chú ý trong vị thế chiến lược của Việt Nam giữa lúc trật tự khu vực đang được tái định hình bởi cạnh tranh nước lớn, xung đột địa chính trị và các cú sốc an ninh toàn cầu.
|
| GS Carl Thayer, thuộc Học viện Quốc phòng Australia, Đại học New South Wales. Ảnh: TTXVN. |
Theo ông, trong một thế giới ngày càng phân cực, Việt Nam đang nổi lên như một quốc gia “chủ động hơn bao giờ hết” về đối ngoại, an ninh và quản trị khu vực, đồng thời từng bước khẳng định vai trò một “cường quốc tầm trung” có khả năng thúc đẩy đối thoại, xây dựng lòng tin và kết nối lợi ích giữa các bên.
“Việt Nam hiện không còn chỉ tham gia các diễn đàn chiến lược mà đang bắt đầu góp phần định hình các cuộc thảo luận về an ninh và hợp tác khu vực”, GS Thayer nhận định.
“Việt Nam đang hiện diện chủ động hơn bao giờ hết”
Thưa Giáo sư, việc Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm được mời phát biểu dẫn đề tại Đối thoại Shangri-La 2026 phản ánh điều gì về vị thế hiện nay của Việt Nam tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương?
Tôi cho rằng quyết định của Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS) mời Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu dẫn đề tại Đối thoại Shangri-La 2026 phản ánh thành công của Việt Nam trong quá trình đưa quốc phòng - an ninh, cùng với thúc đẩy đối ngoại và hội nhập quốc tế, vào vị trí “nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên” của đất nước.
Nếu nhìn vào hoạt động đối ngoại trong hơn hai năm qua, có thể thấy Việt Nam đang theo đuổi một mức độ chủ động chưa từng có. Từ năm 8/2024 đến tháng 5/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã thực hiện 27 chuyến thăm tới 23 quốc gia. Trong thời gian đó, Việt Nam đồng thời nâng cấp quan hệ với Pháp, Malaysia, New Zealand, Indonesia, Singapore, Thái Lan, Anh và Liên minh châu Âu lên Đối tác Chiến lược Toàn diện.
Đặc biệt, kể từ năm 2024, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã hai lần thăm cả Trung Quốc lẫn Mỹ. Điều đó cho thấy Việt Nam đang duy trì thế cân bằng chiến lược linh hoạt giữa các trung tâm quyền lực lớn nhất thế giới.
|
| Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Trung Quốc Tập Cận Bình trong chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Phu nhân tới Trung Quốc từ ngày 14-17/4. Ảnh: Tân Hoa Xã. |
Đối thoại Shangri-La là một trong những diễn đàn an ninh có ảnh hưởng nhất châu Á. Việt Nam được trao vai trò nổi bật tại đây cho thấy cộng đồng quốc tế ngày càng coi Hà Nội là một chủ thể chiến lược có tiếng nói đáng chú ý trong các vấn đề khu vực.
Hiện nay, vai trò “cân bằng khu vực” của Việt Nam đang tiếp tục được định hình. Các chuyến công du tới Thái Lan, Philippines và Singapore cho thấy Hà Nội đang tích cực củng cố mạng lưới đối tác để mở rộng không gian chiến lược của mình.
Tại Đối thoại Shangri-La 2025, Bộ trưởng Quốc phòng Việt Nam, Đại tướng Phan Văn Giang nhấn mạnh yêu cầu phải “bảo đảm ổn định trong một thế giới cạnh tranh”. Theo ông, thông điệp này còn phù hợp như thế nào trong bối cảnh hiện nay?
Có thể nói thông điệp đó hôm nay còn cấp thiết hơn cả năm 2025. Cạnh tranh giữa Trung Quốc và Mỹ vẫn là trục trung tâm của cán cân quyền lực toàn cầu. Nhưng giờ đây, thế giới còn phải đối mặt thêm với chiến sự ở Iran và Ukraine, khiến môi trường an ninh quốc tế trở nên bất định hơn rất nhiều.
Trong bối cảnh đó, ổn định không còn là trạng thái thụ động mà đang trở thành một dạng năng lực chiến lược.
Vai trò “cân bằng khu vực” của Việt Nam đang ngày càng được định hình.
GS Carl Thayer
Theo nhiều tiêu chí đánh giá, Việt Nam hiện chủ động trên trường quốc tế hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây. Dù Việt Nam chưa chính thức gọi mình là một “cường quốc tầm trung”, ngày càng nhiều chuyên gia an ninh khu vực sử dụng khái niệm này để mô tả mức độ gia tăng trong ảnh hưởng và hoạt động đối ngoại của Việt Nam.
Việc trở thành đối tác của BRICS năm 2025, đồng thời tham gia Hội đồng Hòa bình Gaza do Tổng thống Mỹ Donald Trump thành lập, cho thấy Việt Nam không còn chỉ xuất hiện trong các diễn đàn khu vực mà đang tham gia sâu hơn vào các cấu trúc quản trị và đối thoại toàn cầu.
An ninh trong một thế giới gián đoạn kép
Căng thẳng tại Trung Đông và các rủi ro trên những tuyến hàng hải chiến lược như eo biển Hormuz đang tác động ra sao tới an ninh hàng hải, an ninh năng lượng và ổn định kinh tế ở châu Á - Thái Bình Dương? Những thách thức này có đang trở thành một nội dung trọng tâm trong các thảo luận an ninh khu vực hiện nay, bao gồm cả Đối thoại Shangri-La không, thưa ông?
Tác động từ khu vực Trung Đông được đánh giá là sâu rộng và an ninh hàng hải châu Á cũng đã trở thành một trong những chủ đề đáng chú ý trong chương trình nghị sự năm nay. Dù thường được nhìn nhận như một điểm nóng địa lý xa xôi, thực tế những biến động tại đây đang lan tỏa trực tiếp tới châu Á - Thái Bình Dương.
Sự gián đoạn vận tải tàu chở dầu qua eo biển Hormuz đã ảnh hưởng đáng kể tới các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng từ Iran và khu vực Vùng Vịnh.
Do đó, bất kỳ gián đoạn nào tại eo biển Hormuz đều có thể nhanh chóng kéo theo hệ lụy đối với an ninh năng lượng, biến động giá hàng hóa và triển vọng tăng trưởng kinh tế trong khu vực.
|
| Sự gián đoạn tại eo biển Hormuz có thể kéo theo hệ lụy trực tiếp đối với an ninh hàng hải, an ninh năng lượng, giá cả hàng hóa và tăng trưởng kinh tế khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Ảnh: Reuters. |
Không chỉ năng lượng, nguồn cung phân bón cũng bị ảnh hưởng, từ đó tác động tới nông nghiệp và an ninh lương thực. Đó là lý do ASEAN đã phải thông qua Tuyên bố về ứng phó khủng hoảng Trung Đông. Văn kiện này nhấn mạnh các nguy cơ đối với nguồn cung năng lượng, thương mại toàn cầu và an ninh lương thực.
ASEAN cũng thống nhất thúc đẩy cơ chế chia sẻ nguồn cung dầu mỏ và tăng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng nông nghiệp. Điều này cho thấy ranh giới giữa an ninh năng lượng và an ninh kinh tế đang ngày càng mờ đi.
Trong bối cảnh các vấn đề an ninh phi truyền thống, an ninh liên khu vực và tội phạm công nghệ ngày càng được quan tâm tại các diễn đàn chiến lược, ông đánh giá thế nào về ý nghĩa của sự kiện Việt Nam đăng cai lễ ký Công ước Hà Nội về chống tội phạm mạng? Điều này phản ánh ra sao về vai trò của Việt Nam trong quản trị toàn cầu và các lĩnh vực an ninh mới nổi?
Đây là một trong những dấu mốc ngoại giao đáng chú ý nhất của Việt Nam trong lĩnh vực quản trị toàn cầu. Để đi tới lễ ký Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm mạng tại Hà Nội, Việt Nam đã dành gần 3 năm vận động ngoại giao từ năm 2022, trải qua 8 vòng đàm phán với hơn 2.500 đại biểu đến từ hơn 100 quốc gia cho đến khi Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm mạng chính thức được thông qua vào tháng 12/2024.
Kết quả là 72 quốc gia đã ký công ước ngay trong lễ khai mạc - một trong những mức tham gia lớn nhất từng đạt được trong khuôn khổ Liên Hợp Quốc. Các quốc gia ký kết đến từ mọi khu vực địa lý, gồm: 19 nước châu Á - Thái Bình Dương, 21 nước châu Phi, 19 nước châu Âu (cùng Liên minh châu Âu) và 12 nước Mỹ Latin.
Điều này đã góp phần đáng kể nâng cao uy tín và vị thế quốc tế của Việt Nam. Theo Văn phòng Liên Hợp Quốc về Ma túy và Tội phạm (UNODC), Công ước Hà Nội là “văn kiện pháp lý quốc tế đầu tiên về tội phạm xuyên quốc gia được thông qua trong khuôn khổ Liên Hợp Quốc trong vòng 20 năm qua”. Điều đó cho thấy Việt Nam không chỉ nổi lên về kinh tế hay địa chính trị mà còn đang mở rộng ảnh hưởng trong quản trị số toàn cầu.
Đáng chú ý hơn, Việt Nam cũng đã ban hành các khuôn khổ pháp lý trong nước được xem là có giá trị tham khảo đối với các quốc gia khác, gồm: Luật Công nghiệp Công nghệ số (2025), Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân (2025) và Luật Trí tuệ nhân tạo (2026).
Đặc biệt, Luật Công nghiệp Công nghệ số của Việt Nam được đánh giá mang tính tiên phong trong quản trị AI thông qua cơ chế điều tiết hoạt động của các nền tảng số.
![]() |
Giáo sư Carl Thayer cho rằng Lễ mở ký Công ước Hà Nội đã nâng cao uy tín và vị thế quốc tế của Việt Nam trên trường quốc tế. Ảnh: Việt Linh. |
Cơ hội lớn nhất vẫn ở phía trước
Việt Nam thường nhấn mạnh đối thoại, tôn trọng lẫn nhau và “thống nhất trong đa dạng”. Trong một thế giới ngày càng phân mảnh, liệu Việt Nam có thể trở thành tiếng nói điều hòa nhằm thúc đẩy xây dựng lòng tin và hợp tác khu vực hay không?
Tôi cho rằng Việt Nam đã bắt đầu đảm nhiệm vai trò đó. Trên thực tế, Việt Nam đã xây dựng được vị thế như một tiếng nói đáng tin cậy của các quốc gia đang phát triển ở Nam bán cầu, đặc biệt trong nhiệm kỳ Chủ tịch ASEAN giữa đại dịch COVID-19 (năm 2020) và nhiệm kỳ thứ hai đảm nhiệm vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
Tuy nhiên, đây đều là những vị trí mang tính luân phiên, nên chưa tạo cho Việt Nam một diễn đàn thường trực để duy trì vai trò điều hòa, thúc đẩy xây dựng lòng tin và hợp tác khu vực một cách liên tục.
Việt Nam đã xây dựng được vị thế như một tiếng nói đáng tin cậy của các quốc gia đang phát triển ở Nam bán cầu
GS Carl Thayer
Dẫu vậy, Việt Nam vẫn đặc biệt chủ động trong khuôn khổ ASEAN nhằm thúc đẩy lòng tin và hợp tác khu vực. Tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48 tổ chức ở Cebu (Philippines) năm nay, Việt Nam đã đưa ra một số đóng góp quan trọng.
Thứ nhất, Thủ tướng Lê Minh Hưng đã đề xuất nhiều sáng kiến nhằm tăng cường đoàn kết và khả năng chống chịu của ASEAN, bao gồm: nâng cao điều phối nội khối; đẩy nhanh các chương trình hợp tác nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, an ninh lương thực, ổn định kinh tế và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng; chủ động xây dựng các liên kết kinh tế và chiến lược mới với đối tác bên ngoài để giảm thiểu tác động của các cuộc khủng hoảng toàn cầu; đồng thời kiên định bảo vệ vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc khu vực khi tương tác với các đối tác.
Thứ hai, các nhà lãnh đạo ASEAN đã thông qua đề xuất của Việt Nam về ban hành tuyên bố chính thức về các hành động ưu tiên nhằm tăng cường khả năng chống chịu tập thể của ASEAN trước khủng hoảng Trung Đông, bảo đảm nguồn cung hàng hóa ổn định và thiết lập cơ chế phối hợp tốt hơn để bảo vệ công dân ASEAN tại các khu vực xung đột.
Tuy nhiên, chính mạng lưới rộng lớn các đối tác toàn diện, đối tác chiến lược và đối tác chiến lược toàn diện cùng hệ thống các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương mới tạo ra cơ hội ngoại giao để Việt Nam hợp tác với nhiều quốc gia trong xử lý các vấn đề địa chính trị cấp bách. Quan hệ đối tác với BRICS cũng mở ra thêm một diễn đàn mới cho mục tiêu này.
Cơ hội lớn tiếp theo để Việt Nam thúc đẩy xây dựng lòng tin và vai trò điều hòa sẽ đến vào tháng 11 năm sau, khi Việt Nam đăng cai Tuần lễ cấp cao APEC. Đó cũng sẽ là phép thử quan trọng cho vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong thúc đẩy đối thoại, xây dựng lòng tin và kết nối lợi ích giữa các bên.
- Xin cảm ơn ông!
Sách hay về Đông Nam Á
Để giúp độc giả hiểu thêm về Đông Nam Á, Tri Thức - Znews giới thiệu ba cuốn sách của Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia về chủ đề này: “Cạnh tranh Trung - Ấn tại Đông Nam Á”, “Gắn kết và chủ động thích ứng: Tầm nhìn và triển vọng của ASEAN sau năm 2025” và “Đông Nam Á học - Một số vấn đề về ngôn ngữ và văn hóa”.
> Độc giả có thể xem thêm tại đây.
