Nếu tạm thời gác sang một bên quan niệm về tính phi thời gian của linh hồn, điều mà phương Đông xem là hiển nhiên, thì những người phương Tây đang đọc Bardo Thödol hoàn toàn có thể đặt mình vào vị trí của người đã khuất, để suy ngẫm kỹ lưỡng về những giáo lý được nêu ở phần mở đầu, vốn đã được trích dẫn ở đoạn trên.
Tại đây, những lời sau được đọc lên - không phải với thái độ ngạo mạn, mà đầy cung kính:
Hỡi bậc cao quý (tên người chết), hãy lắng nghe. Giờ đây ngài đang trải nghiệm Ánh sáng rực rỡ của Quang minh Chân thực.
Hãy nhận ra nó.
Hỡi bậc cao quý, trí tuệ hiện tại của ngài, vốn có bản chất là Không, không mang hình tướng, đặc tính hay màu sắc, tự nhiên là rỗng không - chính là Thực tại, là Đấng Toàn Thiện.
Trí tuệ của chính ngài, hiện đang ở trong trạng thái Không, nhưng chớ xem đó là cái Không của hư vô, mà hãy nhận ra nó là chính trí tuệ - sáng suốt, không bị cản trở, rạng rỡ, rung động và hỷ lạc - ấy chính là ý thức, là Đức Phật Toàn Thiện.
Sự nhận biết này chính là trạng thái Pháp thân (Dharmakāya) - trạng thái giác ngộ hoàn toàn; hay, nếu diễn đạt theo ngôn ngữ của chúng ta, thì có thể nói rằng: nền tảng sáng tạo của mọi khẳng định siêu hình chính là ý thức, như một sự hiển lộ vô hình vô tướng của linh hồn.
|
| Linh hồn của con người sau khi chết sẽ đi về đâu luôn là một câu hỏi lớn. Ảnh: BBC Science Focus Magazine. |
“Tính Không” là trạng thái vượt lên trên mọi sự khẳng định hay xác nhận. Còn tất cả các biểu hiện đóng vai trò là nét riêng biệt của “Tính Không” thì vẫn tiềm ẩn trong linh hồn, chưa được hiển lộ.
Văn bản thiêng tiếp tục:
Ý thức của chính ngài - sáng ngời, trống không, và bất khả phân ly với Đại Quang Minh Thể - không có sinh, cũng chẳng có diệt; ấy chính là Ánh sáng Bất biến - Đức Phật A-di-đà.
Như vậy, linh hồn chắc chắn không hề nhỏ bé, mà chính là Thần tính sáng ngời. Người phương Tây xem lời tuyên bố kiểu này là rất nguy hiểm, nếu không muốn nói là hoàn toàn báng bổ, hoặc ngược lại, chấp nhận nó một cách thiếu suy xét, rồi rơi vào ảo tưởng thổi phồng của thuyết thần trí. Bằng cách nào đó, người Âu Tây luôn giữ một thái độ sai lệch trước những điều này.
Nhưng nếu người phương Tây có thể tự kiềm chế đủ để từ bỏ thói quen sai lầm lớn nhất của mình - luôn muốn “làm gì đó” với mọi điều, luôn tìm cách biến mọi thứ thành công cụ thực dụng - thì có lẽ họ sẽ học được một bài học quan trọng từ những giáo lý này, hoặc ít nhất, cảm nhận được tầm vĩ đại của Bardo Thödol: cuốn sách mang đến cho người chết chân lý tối hậu và cao cả nhất, rằng ngay cả chư Phật và chư thần cũng chỉ là ánh sáng và sự phản chiếu của chính linh hồn chúng ta mà thôi.
Điều ấy không hề làm “mặt trời của đức tin” bị lu mờ đi chút nào trong tâm trí người phương Đông, vì họ không thấy có sự xung đột nào giữa linh hồn và Thần tính cả - linh hồn chính là ánh sáng của Thượng đế.
Trái lại, đối với người Kitô hữu bên phương Tây, ý niệm như vậy lại tạo hiệu ứng tâm lý tiêu cực, bởi nó khiến người phương Tây cảm thấy Mặt trời thiêng liêng của họ đang tắt, cảm thấy vị Thượng đế cao siêu, toàn năng của họ đã biến mất.
Có thể nói, quan niệm rằng Tâm thức và Thần tính là một đã luôn được chấp nhận rộng rãi và tự nhiên ở phương Đông như một chân lý hiển nhiên, nhưng lại bị coi là nghịch lý tà dị ở phương Tây từ rất lâu.
Tuy một số Kitô hữu thời xưa có cách nhìn nhận tương tự triết lý phương Đông về vấn đề này, chẳng hạn như linh mục Angelus Silesius, nhưng phải đến tận ngày nay, cùng với sự phát triển của tâm lý học, người phương Tây mới dần thực sự cởi mở với quan niệm này.
Bardo Thödol thật sáng suốt khi nhấn mạnh cho người chết và người hấp hối thấy rõ tính tối thượng của tâm trí-tinh thần, bởi đó chính là điều mà khi còn sống, con người hiếm khi nhận ra.
Trong đời sống, chúng ta bị bao vây bởi vô số sự vật chen lấn, xô đẩy, đè nặng - những thứ mà chúng ta mặc định cho rằng “được ban cho” bởi thế giới bên ngoài và luôn áp đặt, chi phối chúng ta. Điều này khiến chúng ta chẳng bao giờ thử dừng lại mà tự hỏi: “Ai thực sự là người đã ban chúng cho ta?”
Việc mắc kẹt với niềm tin rằng tâm trí mình đang bị chi phối bởi hoàn cảnh, điều kiện ở bên ngoài, khiến người đã khuất không thoát khỏi được những ảo ảnh về ánh sáng, thần thánh hay ma quỷ ở cõi trung ấm. Những lời trong Tử thư Tây Tạng chính là để giúp người đã khuất dựa vào chính tâm trí mình để tự giải thoát bản thân khỏi ảo cảnh, thoát khỏi niềm tin mang tính thụ động kia.
Những lời trong Bardo Thödol không chỉ có ý nghĩa với người đã khuất. Nếu bỏ qua quan niệm rằng những lời trong văn bản thiêng này chỉ dành cho người đã khuất mà cởi mở tiếp nhận chúng, chúng ta sẽ thấy rằng những người đang sống chúng ta cũng được hưởng lợi không kém.
Ngay từ những đoạn đầu tiên của cuốn kinh sách, chúng ta đã học được rằng “đấng ban phát” mọi điều “được ban cho” - thế giới vật chất, hoàn cảnh, con người, sự kiện - hóa ra vốn cư ngụ ngay trong chính chúng ta.
Đó là một chân lý mà, dù cho có bao nhiêu bằng chứng hiển nhiên trong cả những điều lớn lao cũng như nhỏ bé nhất, chúng ta vẫn không nhìn nhận, kể cả khi việc nhìn nhận ấy có thể vô cùng cần thiết, thậm chí là sống còn đối với chúng ta.