|
| Đại học Oxford dẫn đầu bảng xếp hạng khoa học máy tính. Ảnh: University of Oxford. |
Cuối tháng 1, tổ chức Times Higher Education (THE) công bố bảng xếp hạng đại học thế giới theo lĩnh vực năm 2026 (World University Rankings by Subject 2026).
Trong đó, THE công bố những trường đại học hàng đầu thế giới trong lĩnh vực Khoa học máy tính. Bảng xếp hạng năm nay tập trung đánh giá chất lượng đào tạo và nghiên cứu ở các lĩnh vực trọng điểm như phát triển và kỹ thuật phần mềm, trí tuệ nhân tạo và học máy, an ninh mạng và hệ thống mạng...
Phần lớn các trường top đầu nằm tại những quốc gia có hệ sinh thái công nghệ phát triển mạnh như Mỹ, Anh, Trung Quốc, Singapore, Đức và Thụy Sĩ.
Đại học Oxford dẫn đầu bảng xếp hạng nhờ thành tích nổi bật về giảng dạy và triển vọng quốc tế. Theo sau là Đại học Cambridge, cùng thuộc nước Anh.
Trong khi đó, Đại học Bắc Kinh (Trung Quốc) lần đầu tiên lọt vào top 10, nổi bật ở tiêu chí kết nối với doanh nghiệp. Top 20 còn có Đại học Thanh Hoa (Trung Quốc), cho thấy quốc gia này đang vươn lên rõ rệt trong lĩnh vực AI, khoa học dữ liệu và kỹ thuật máy tính.
Xét về số lượng, Mỹ chiếm ưu thế vượt trội với 11/20 trường góp mặt, bao gồm những tên tuổi hàng đầu như Viện Công nghệ Massachusetts, Đại học Stanford, Đại học Princeton, Viện Công nghệ California...
20 trường đại học đào tạo lĩnh vực Khoa học máy tính tốt nhất năm 2026 cụ thể như sau:
| STT | Trường | Điểm tổng |
| 1 | Đại học Oxford (Anh) | 97,7 |
| 2 | Đại học Cambridge (Anh) | 97,1 |
| 3 | Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ tại Zurich | 96,3 |
| 4 | Viện Công nghệ Massachusetts (Mỹ) | 96,2 |
| 5 | Đại học Princeton (Mỹ) | 96,1 |
| 6 | Đại học Stanford (Mỹ) | 95,9 |
| 7 | Đại học Carnegie Mellon (Mỹ) | 95,5 |
| 8 | Đại học Harvard (Mỹ) | 93,8 |
| 9 | Đại học Imperial College London (Anh) | 93,5 |
| 10 | Đại học Bắc Kinh (Trung Quốc) | 93,2 |
| 11 | Viện Công nghệ California (Mỹ) | 93,1 |
| 12 | Đại học Thanh Hoa (Trung Quốc) | 93 |
| 13 | Đại học Quốc gia Singapore | 92,8 |
| =13 | Đại học California-Berkeley (Mỹ) | 92,8 |
| 15 | Đại học Kỹ thuật Munich (Đức) | 91,5 |
| 16 | Đại học Kỹ thuật Nanyang (Singapore) | 90,9 |
| 17 | Đại học Cornell (Mỹ) | 90,7 |
| 18 | Đại học California-Los Angeles (Mỹ) | 90,6 |
| 19 | Đại học Illinois, Urbana-Champaign (Mỹ) | 89,6 |
| 20 | Đại học Washington (Mỹ) | 89,1 |
Năm 2026, tổng cộng 1.165 trường đại học thuộc 84 quốc gia và vùng lãnh thổ được đưa vào đánh giá, dựa trên 18 chỉ số hiệu suất chặt chẽ, đã được hiệu chỉnh để phản ánh đặc thù của lĩnh vực Khoa học máy tính.
Các chỉ số này phân thành 5 nhóm tiêu chí: Giảng dạy (Teaching), môi trường nghiên cứu (Research Environment), chất lượng nghiên cứu (Research Quality), chuyển giao công nghệ (Industry), mức độ quốc tế hóa (International Outlook).
Việt Nam có 6 đại diện trên bảng xếp hạng đại học thế giới lĩnh vực Khoa học máy tính, bao gồm Đại học Tôn Đức Thắng (hạng 501-600), Đại học Duy Tân (501-600), Đại học Bách khoa Hà Nội (801-1.000), Đại học Quốc gia Hà Nội (1.001+), Đại học Quốc gia TP.HCM (1.001+), Đại học Đà Nẵng (1.001+).
Thị trường lao động thay đổi chóng mặt, để tồn tại, con người cần học tập suốt đời. Trong bối cảnh đó, tạp chí Tri Thức - Znews giới thiệu tới độc giả cuốn Học tập suốt đời của tác giả Michelle R.Weise.
Tác phẩm cung cấp cho độc giả những đánh giá về thị trường lao động tương lai, những giải pháp cho nhu cầu vừa học vừa làm đang ngày một tăng, cùng với đó là đưa ra những cách kết nối để quá trình chuyển đổi “học-làm” diễn ra thuận lợi hơn. Từ đó, tác giả nêu lên vai trò của việc học tập suốt đời.