Sự ra đời của trí tuệ nhân tạo
Năm 1950, nhà toán học người Anh Alan Turing (1912-1954) công bố bài viết “Computing Machinery and Intelligence” (Máy tính và trí tuệ) trên tạp chí Mind. Trong đó, ông đặt ra một trong những câu hỏi sâu sắc nhất trong lịch sử khoa học: “Máy móc có thể suy nghĩ hay không?” Ý tưởng về “cỗ máy biết nghĩ” vốn đã xuất hiện từ thời cổ đại - như thần thoại Hy Lạp với người máy bằng đồng Talos, nhưng đột phá của Turing nằm ở chỗ ông đã biến khái niệm đó thành điều có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm.
Ông đề xuất dùng một trò chơi gọi là “trò chơi bắt chước” - về sau được biết đến với tên gọi phép thử Turing - để xác định xem liệu một cỗ máy có thể thực hiện các nhiệm vụ tư duy tương tự não người hay không.
Trong phép thử này, các giám khảo con người sẽ trò chuyện qua tin nhắn với cả AI và một số người thật, mà không biết họ đang nói chuyện với ai. Giám khảo có thể đặt câu hỏi về bất kỳ chủ đề hay tình huống nào mà họ muốn. Nếu sau một khoảng thời gian, họ không thể phân biệt được đâu là AI và đâu là con người, thì AI được xem là vượt qua phép thử Turing.
|
| Những điều chỉ có trong phim khoa học viễn tưởng đã thành hiện thực ở thời hiện đại. Ảnh: Chitkara University. |
Khi biến một ý tưởng triết học thành một ý tưởng khoa học, Turing đã khơi dậy làn sóng phấn khích trong giới nghiên cứu. Năm 1956, Giáo sư toán học John McCarthy (1927-2011) đề xuất tổ chức một hội thảo kéo dài hai tháng với mười nhà nghiên cứu tại Đại học Dartmouth, bang New Hampshire. Mục tiêu là:
Nội dung nghiên cứu được xây dựng trên giả thuyết: mọi khía cạnh của học tập - hay bất kỳ đặc tính nào của trí tuệ - về nguyên tắc đều có thể được mô tả chính xác đến mực một cỗ máy có thể mô phỏng lại. Mục tiêu là tìm các giúp máy móc sử dụng ngôn ngữ, hình thành khái niệm và trừu tượng, giải quyết các loại vấn đề vốn dành riêng cho con người - và tự cải thiện chính mình.
Khi chuẩn bị cho hội thảo, McCarthy đề xuất đặt tên cho lĩnh vực này là trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence, AI), lĩnh vực mà về lâu dài sẽ tự động hoá mọi lĩnh vực khác. Đây không phải cách gọi mà tôi thích, vì từ “artificial” (nhân tạo) khiến dạng trí tuệ này có vẻ “không thật”, nhưng đó là thuật ngữ đã tồn tại đến ngày nay.
Nghiên cứu đã được tiến hành, nhưng mục tiêu - cụ thể là giúp máy móc hiểu được các vấn đề mô tả bằng ngôn ngữ tự nhiên - không thể đạt được trong vòng hai tháng. Chúng ta vẫn đang tiếp tục nỗ lực - tất nhiên, giờ đây không chỉ với con người.
Theo tập đoàn công nghệ Trung Quốc Tencent, năm 2017, trên thế giới đã có khoảng 300.000 “người nghiên cứu và thực hành AI”. Báo cáo Global AI Talent Report 2019 do Jean-Francois Gagne, Grace Kiser và Yoan Mantha thực hiện thống kê có khoảng 22.400 chuyên gia AI đang công bố nghiên cứu gốc; trong đó, khoảng 4.000 người được đánh giá là có ảnh hưởng lớn.
Theo Viện nghiên cứu AI lấy con người làm trung tâm (Institute for Human-Centered Artificial Intelligence) của Đại học Stanford, năm 2021, các nhà nghiên cứu AI đã công bố hơn 496.000 công trình khoa học và hơn 141.000 hồ sơ xin cấp bằng sáng chế. Đến năm 2022, đầu tư toàn cầu của doanh nghiệp vào AI đạt 189 tỷ đôla, tăng gấp 13 lần so với một thập niên trước. Và chắc chắn, khi bạn đọc những dòng này, các con số ấy còn cao hơn nữa.