Khi vai trò của công ty trong xã hội ngày càng sâu sắc, các cuộc tranh luận về vai trò đó cũng trở nên gay gắt hơn. Ba tác phẩm được xuất bản trong những năm 1930 và 1940 đã đặt ra những câu hỏi cơ bản về thiết chế có phần kỳ lạ này: Tại sao các công ty lại tồn tại? Chúng được vận hành vì ai? Và còn những người công nhân thì sao?
Tác phẩm cơ bản nhất trong bộ ba này bắt nguồn từ một bài giảng vào năm 1932 cho một nhóm sinh viên tại Dundee của một nhà kinh tế học 21 tuổi vừa trở về sau chuyến tham quan ngành công nghiệp Mỹ. Năm năm sau, Ronald Coase đã công bố các ý tưởng trong một bài báo trên tập san Economica nhan đề “Bản chất của công ty”. Coase đã cố lý giải vì sao nền kinh tế đã vượt xa khỏi việc các cá nhân tự mua bán hàng hóa và dịch vụ với nhau.
Câu trả lời, ông lập luận, có liên quan đến những khiếm khuyết của thị trường và đặc biệt là liên quan đến chi phí giao dịch - những chi phí mà các cá nhân kinh doanh độc lập có thể phải chịu trong việc tìm kiếm thoả thuận tốt nhất và điều phối các quy trình như sản xuất và tiếp thị.
Lịch sử công ty từ năm 1850 đã xác minh quan điểm của Coase. Chẳng hạn như General Motors (GM), họ đã thu về lợi ích kinh tế khổng lồ nhờ quy mô bằng cách hợp nhất hàng loạt giao dịch vốn trước đây được thực hiện một cách độc lập. Ví dụ, chi phí cho việc cố thương lượng từng mẩu thép cần thiết để chế tạo một chiếc ôtô sẽ là quá đắt đỏ. Tuy nhiên, GM vẫn làm việc với các bên nhận quyền độc lập.
Coase đã khéo léo trích dẫn lời của một nhà kinh tế học người Anh trước đó, Dennis Robertson (1890-1963), người từng ví mối quan hệ giữa các công ty “có ý thức” với thị trường “vô thức” giống như “những cục bơ đông tụ trong một thùng sữa bơ”. GM có thể là một khối bơ khổng lồ, nhưng nó vẫn nằm trong một thùng chất lỏng.
Quyển sách thứ hai, The Modern Corporation and Private Property (Tập đoàn hiện đại và tài sản tư hữu, 1932) của Adolf Berle và Gardiner Means đã phác họa sự phân bổ tài sản của các tập đoàn tại Mỹ. Giống như ủy ban Pujo từng gây khó dễ cho Morgan hai mươi năm trước đó, Berle và Means đã tìm thấy nhiều bằng chứng về sự tập trung quyền lực to lớn: hai trăm công ty hàng đầu chiếm một nửa tổng tài sản; riêng AT&T đã kiểm soát lượng tài sản lớn hơn cả hai mươi tiểu bang nghèo nhất cộng lại.
Thế nhưng, chủ nhân của những tập đoàn độc quyền nhóm mới này không còn là các ông trùm lũng đoạn, mà là 10 triệu cổ đông bình dân. Lời mỉa mai của Carnegie về “chuyện của chung rồi sẽ thành không của ai cả” đã trở thành hiện thực.
Các công ty đáng lẽ phải được điều hành vì lợi ích của chủ sở hữu. Năm 1916, Tối cao Pháp viện bang Michigan đã ra phán quyết nổi tiếng (trong vụ kiện mà hai cổ đông thiểu số, anh em nhà Dodge, khởi kiện Henry Ford) rằng “một tập đoàn kinh doanh được tổ chức và thực hiện chủ yếu vì lợi nhuận của những cổ đông”.
Berle và Means cho rằng sự thụ động của hàng triệu cổ đông này đã đóng băng “quyền lực tuyệt đối vào tay giới quản lý tập đoàn”.
|
| Lịch sử phát triển của công ty gắn với các công trình biểu tượng nhân loại. Ảnh: ArchDaily. |
Về mặt kinh tế, lợi ích của bên đại diện đã tách biệt khỏi lợi ích của bên ủy thác. Tất nhiên, các nhà quản lý thường là những người kiêu ngạo, có xu hướng cho rằng mình biết tuốt. (Khi được các thương nhân trên tàu yêu cầu đi chậm lại, một thuyền trưởng của Công ty Đông Ấn Hà Lan, Jacob van Heemskerck, đã quát trả: “Khi chúng tôi đánh liều cả tính mạng, các quý ngài chủ Công ty lại lo sợ cho đám tàu khốn kiếp đó ư”.)
Và dĩ nhiên, các lý thuyết gia luôn xem xét sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Nhưng Berle và Means là những người đầu tiên xác định quản trị doanh nghiệp là một vấn đề thực tế.
Kể từ đó, thay vì lo lắng về việc các doanh nhân độc quyền chèn ép các doanh nghiệp nhỏ hơn, cơ quan chức năng ngày càng chú trọng bảo vệ các nhà đầu tư nhỏ lẻ khỏi quyền lực của các nhà quản lý không bị gò cương. Năm 1933, Sở Giao dịch Chứng khoán New York cuối cùng đã yêu cầu các công ty niêm yết phải có báo cáo tài chính phù hợp. Các đạo luật chứng khoán năm 1933 và 1934 đã quy định rõ ràng rằng trách nhiệm ủy thác trong việc báo cáo thông tin chính xác thuộc về hội đồng quản trị.
Roosevelt đã thành lập Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) phần nào như một vũ khí chống lại các ngân hàng mà ông cho rằng phải chịu nhiều trách nhiệm cho cuộc suy thoái. (Ông cũng thiết lập một loạt các cơ quan quản lý để kiểm soát các công ty, đưa các hãng vận tải, hàng không và dịch vụ tiện ích về dưới sự chỉ đạo của liên bang.)
Cuốn sách cuối cùng viết về General Motors. Năm 1942, tâm trí của Sloan (Chủ tịch GM năm 1923) đã bị cuốn hút bởi cuốn The Future of Industrial Man (Tương lai của Con người Công nghiệp, 1942) của Peter Drucker, trong đó cho rằng các công ty có một chiều kích xã hội cũng như một mục đích kinh tế. Sloan đã mời người tị nạn đến từ Vienne này - lúc bấy giờ vẫn bị coi là một kẻ không phù hợp, kẻ không rõ mình là lý thuyết gia chính trị hay nhà kinh tế học - đến phân tích GM. Kết quả là cuốn The Concept of the Corporation (Khái niệm về tập đoàn), xuất bản năm 1946.
Quyển sách, một trong những pho thư tịch về quản trị xuất sắc nhất từng được viết, tự do dẫn dắt người đọc đi từ nỗi băn khoăn về tỷ lệ những người Anh thời Victoria là những quý ông (một phần nhỏ nhoi, theo quan điểm của Drucker) cho tới tính hiệu quả của công tác quản lý công nghiệp ở Nga.
Quyển sách có nhiều điều tích cực để nói về Sloan. Drucker cho rằng quy mô lớn là điều tốt, và cấu trúc phi tập trung của GM là mấu chốt thành công của nó. Thật vậy, sự tán dương của ông đã thuyết phục vô số công ty làm theo.