|
| Nhiều người có thể sử dụng song song nhiều ngôn ngữ. Ảnh: Pexels. |
Trong cuộc sống, không hiếm để bắt gặp trường hợp những người song ngữ vô tình áp dụng các quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ này khi đang nói ngôn ngữ khác. Chẳng hạn, họ có thể nói “I have 20 years” thay vì “I am 20” khi được hỏi về tuổi tác.
Một số người có thể thắc mắc liệu những sự pha trộn này có phải là bằng chứng cho thấy tồn tại khác biệt thần kinh giữa các ngôn ngữ hay không. Ví dụ, nếu bạn nói được tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha, liệu bạn có một “bộ máy ngữ pháp” tiếng Anh để học và áp dụng các quy tắc tiếng Anh, đồng thời có một bộ máy tiếng Tây Ban Nha để học và áp dụng các quy tắc tiếng Tây Ban Nha hay không.
Cơ chế hoạt động của não bộ
Trước đây, các nghiên cứu từng chỉ ra rằng người nói các ngôn ngữ khác nhau có nhiều điểm tương đồng về mặt thần kinh. Một số nghiên cứu khác cũng cho thấy não bộ của người song ngữ có những đặc điểm riêng biệt so với người chỉ sử dụng một ngôn ngữ.
Tuy nhiên, cơ chế cụ thể giúp não bộ xây dựng và vận hành ngữ pháp giữa nhiều ngôn ngữ vẫn chưa được hiểu rõ.
Nếu các ngôn ngữ thực sự được xử lý bằng những hệ thống độc lập, não bộ sẽ phải duy trì nhiều bộ quy tắc ngữ pháp khác nhau cùng lúc. Ngược lại, nếu tồn tại một cơ chế chung, điều đó cho thấy ngôn ngữ của con người có thể được xây dựng từ những nguyên tắc thần kinh mang tính phổ quát, vượt ra ngoài ranh giới của từng ngôn ngữ riêng lẻ.
Để trả lời cho câu hỏi này, các nhà khoa học tại Đại học New York đã thực hiện một nghiên cứu. Kết quả cho thấy khả năng nói nhiều ngôn ngữ không được vận hành bởi các bộ máy ngữ pháp riêng biệt trong não bộ, mà bởi một hệ thống thần kinh chung hoạt động xuyên suốt các ngôn ngữ, theo New York Times.
"Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy não bộ có một bộ máy ngữ pháp duy nhất vận hành tất cả ngôn ngữ mà con người sử dụng, thay vì một bộ máy riêng cho từng ngôn ngữ", PGS tâm lý học và khoa học thần kinh Esti Blanco-Elorrieta tại Đại học New York, đồng thời là tác giả chính của nghiên cứu, cho biết.
Theo đó, nhóm nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật điện não đồ từ trường (MEG) - công nghệ cho phép ghi nhận hoạt động của não bộ với độ chính xác tính bằng mili giây.
Tham gia nghiên cứu có 23 người sử dụng song ngữ tiếng Anh - tiếng Tây Ban Nha. Trong quá trình thí nghiệm, họ được yêu cầu thực hiện các thao tác ngữ pháp đơn giản như chuyển đổi từ dạng số ít sang số nhiều. Ví dụ, sau khi nghe từ (“boat” [tiếng Anh] hoặc “barco” [tiếng Tây Ban Nha]), người tham gia được yêu cầu nói dạng số nhiều của từ đó (ví dụ như “boats” hoặc “barcos”).
Nhóm nghiên cứu không chỉ kiểm tra những từ quen thuộc mà còn sử dụng các từ đồng nguyên giữa hai ngôn ngữ và cả những "từ giả" - các từ được tạo ra nhưng không mang ý nghĩa thực tế. Cách tiếp cận này giúp các nhà khoa học xác định liệu não bộ có áp dụng cùng một cơ chế xử lý ngữ pháp khi gặp những từ hoàn toàn mới hay không.
|
| Não bộ vận hành theo cơ chế xử lý ngữ pháp có thể tái sử dụng trong nhiều bối cảnh ngôn ngữ khác nhau. Ảnh: Pexels. |
Kết luận bất ngờ
Nghiên cứu của các nhà khoa học tại Đại học New York đã góp phần giải đáp một vấn đề đã được giới khoa học quan tâm trong nhiều năm.
Cụ thể, kết quả nghiên cứu cho thấy các mô hình hoạt động thần kinh xuất hiện gần như giống nhau khi người tham gia xử lý ngữ pháp bằng tiếng Anh hoặc tiếng Tây Ban Nha. Điều này vẫn đúng ngay cả khi họ làm việc với những từ không có sự tương đương rõ ràng ở ngôn ngữ còn lại, hoặc với các từ giả chưa từng xuất hiện trong vốn từ vựng của họ.
Theo các nhà nghiên cứu, phát hiện này cho thấy não bộ không đơn thuần ghi nhớ các quy tắc riêng của từng ngôn ngữ. Thay vào đó, nó vận hành theo cơ chế xử lý ngữ pháp có thể tái sử dụng trong nhiều bối cảnh ngôn ngữ khác nhau.
Kết quả cũng chỉ ra rằng khả năng xử lý ngữ pháp không phụ thuộc hoàn toàn vào việc ghi nhớ từ vựng. Ngay cả khi đối diện với những từ hoàn toàn mới, não bộ vẫn có thể áp dụng các quy tắc ngữ pháp phù hợp. Điều này củng cố giả thuyết rằng con người sở hữu một dạng khuôn mẫu ngữ pháp mang tính phổ quát, giúp tiếp nhận và sử dụng nhiều ngôn ngữ.
Từ nghiên cứu này, nhóm nghiên cứu tin rằng phát hiện mới không chỉ giúp hiểu rõ hơn cách não bộ vận hành ngôn ngữ mà còn mở ra hướng nghiên cứu về quá trình học ngoại ngữ, tiếp thu từ vựng mới và khả năng giao tiếp của con người.
Nếu các ngôn ngữ thực sự dựa trên cùng một nền tảng thần kinh, việc học thêm ngôn ngữ có thể là quá trình mở rộng những cơ chế vốn đã tồn tại trong não bộ, thay vì xây dựng một hệ thống hoàn toàn mới.
Thị trường lao động thay đổi chóng mặt, để tồn tại, con người cần học tập suốt đời. Trong bối cảnh đó, tạp chí Tri Thức - Znews giới thiệu tới độc giả cuốn Học tập suốt đời của tác giả Michelle R.Weise.
Tác phẩm cung cấp cho độc giả những đánh giá về thị trường lao động tương lai, những giải pháp cho nhu cầu vừa học vừa làm đang ngày một tăng, cùng với đó là đưa ra những cách kết nối để quá trình chuyển đổi “học-làm” diễn ra thuận lợi hơn. Từ đó, tác giả nêu lên vai trò của việc học tập suốt đời.