|
| TS Trần Đoàn Lâm - nguyên Giám đốc, Tổng biên tập Nhà xuất bản Thế giới. Ảnh: Báo Thể thao & Văn hóa. |
Năm 1970, khi Nhà xuất bản Thế giới được tái cấu trúc lại trên nền tảng hợp nhất và chuyển hóa từ Nhà xuất bản Ngoại văn, Tạp chí Nghiên cứu Việt Nam và tờ Tin Việt Nam, những người tiền nhiệm lần lượt nghỉ hưu, năm 2002, ông Trần Đoàn Lâm được tin tưởng giao trọng trách Giám đốc, kiêm Tổng biên tập.
Ông kế thừa tư tưởng “văn hóa là cầu nối nhân loại” của người đi trước, nhưng không lặp lại một cách hình thức. Ông đổi mới bằng cách chuyên nghiệp hóa quy trình biên tập, tăng cường tính liên ngành trong các đầu sách, và coi trọng mỹ thuật sách như một yếu tố văn hóa ngang hàng với nội dung.
Dưới thời của Tiến sĩ Trần Đoàn Lâm, Nhà xuất bản Thế giới từng bước khẳng định vị thế là đơn vị xuất bản đối ngoại hàng đầu, chuyên cung cấp ấn phẩm về lịch sử, dạy và học tiếng Việt cho người nước ngoài, cho trẻ em sống xa Tổ quốc, về văn hóa, tôn giáo, phong tục, địa lý, kinh tế, chính trị của Việt Nam tới bạn bè quốc tế.
Nhưng có lẽ, điều khiến ông mãn nguyện nhất không phải là con số bản in hay doanh thu, mà là việc từng cuốn sách - dù chỉ vài trăm bản - cũng mang theo một phần tinh thần Việt.
Ông quan niệm: “Làm sách là một hình thức giữ nước trong thời bình”. Giữ nước bằng văn hóa, bằng hiểu biết, bằng sự đồng cảm giữa các dân tộc.
Những đóng góp của Tiến sĩ Trần Đoàn Lâm không chỉ góp phần xây dựng nên một diện mạo đáng tin cậy cho ngành xuất bản sách ngoại văn ở Việt Nam, ông còn là một trong những người đặt nền móng cho các mối quan hệ xuất bản quốc tế bền vững, với quan điểm: giao lưu học thuật không chỉ là cầu nối giữa các nền tri thức, mà còn là phép thử cho sự tử tế, chân thành và chính danh văn hóa của một quốc gia.
Đằng sau vẻ trầm tĩnh, thư thái của một học giả phương Đông ấy là cả một lịch trình lao động bền bỉ, kỷ luật - và không ít lần phải đối mặt với thử thách. Sự phát triển vững vàng của Nhà xuất bản Thế giới trong hai thập kỷ ông chèo lái không phải là kết quả của sự may mắn, mà là của một quá trình tích lũy, lựa chọn, và làm việc không ngơi nghỉ.
Không ít người trong giới từng thắc mắc: làm sao một người có thể hiện diện sâu sát trong hầu như mọi khâu của một bản sách - từ lựa chọn bản thảo, biên tập nội dung, hiệu đính, thực hiện bản quyền cho đến chiến lược xuất bản - lại vẫn giữ được một phong thái khoan hòa, điềm đạm, không bao giờ thấy ông vội vã hay tất bật?
Câu trả lời, như chính ông từng chia sẻ trong một cuộc trò chuyện ngắn bên lề hội sách là: "Tôi không làm việc bằng sự hấp tấp, cũng không bằng sự gắng gượng của cơ thể. Mọi thứ đều phải trong giới hạn của sự tĩnh trí và sức khỏe”.
Ông không bao giờ làm việc muộn đêm, giữ nguyên tắc đọc và nghĩ vào buổi sáng sớm, khi đầu óc sáng suốt nhất. Các cuộc họp, trao đổi đều được xếp khéo léo vào khung thời gian phù hợp với nhịp sinh học của chính mình. Ông dành thời gian đi bộ đều đặn mỗi ngày, trồng cây, chăm hoa - như một cách để nuôi dưỡng sự cân bằng giữa lao động trí óc và đời sống tinh thần.
Chính cách thu xếp đời sống như thế - chừng mực, tỉnh táo và bền bỉ - đã giúp ông không chỉ vượt qua những áp lực nghề nghiệp mà cả những khó khăn về sức khỏe trong từng thời điểm.
Có lẽ, thành quả lớn nhất ông để lại không chỉ là hàng nghìn đầu sách có giá trị, mà còn là một hình mẫu: làm việc hết mình không đồng nghĩa với hao kiệt; người làm văn hóa, nếu biết giữ mình, vẫn có thể dấn thân dài lâu mà không đánh mất sự thanh thản trong tâm hồn.
Nhưng để có được một đời sống nghề như thế, ông luôn nhấn mạnh rằng, mình không thể đi một mình.
"Tôi luôn ghi nhớ công lao của những bậc tiền bối đã dìu dắt, rèn giũa tôi từ những bước đi đầu tiên trong sự nghiệp làm sách ngoại văn. Cụ Hữu Ngọc - người thầy mẫu mực, đã đào tạo tôi về nền tảng chuyên môn, về tinh thần khai mở và cách nhìn rộng ra thế giới.
Ông Mai Lý Quảng - Giám đốc tiền nhiệm của Nhà xuất bản, đã dạy tôi cách quản lý một đơn vị tự chủ về tài chính trong lòng một cơ quan làm 'văn hóa đối ngoại', với sự cẩn trọng, sáng suốt và tấm lòng tận hiến. Cùng tôi, biết bao thế hệ cán bộ của Nhà xuất bản Thế giới đã góp công, góp trí, xây nên truyền thống mà tôi chỉ là người tiếp nối và vun bồi”.
Suốt cuộc đời, ông sống như một cái bóng lặng lẽ giữa Hà Nội - giữa những giá sách, bản thảo, những bữa cơm giản dị và những đêm dài chìm trong trang viết, trang dịch.
Có người gọi ông là học giả. Có người chỉ thấy một người đàn ông như không có tuổi, sải bước qua những hành lang cũ của tòa nhà một nhà xuất bản có lối kiến trúc Pháp cổ kính. Còn ông - có lẽ chẳng màng định danh. Ông đến nơi làm việc như đến chốn thiền, lặng lẽ mà đều đặn, khép kín mà bền bỉ.
Cuối đời, ông như một cánh cửa luôn khép hờ - khó ai “giải mã” - trọn vẹn. Những người từng làm việc, sát cánh bên ông, dù gắn bó hàng chục năm, cũng chỉ nhận ra ông qua một phần góc nghiêng: một người nghiêm cẩn, chu đáo, thông tuệ, nhưng tuyệt nhiên không dễ gần theo kiểu thế tục.
Ông sống bằng những quy luật riêng - thứ quy luật của một người làm văn hóa không vì ánh sáng sân khấu, mà vì dòng chảy ngầm của tri thức và bản sắc.
Có lẽ, chính sự lặng lẽ ấy lại là lớp ánh sáng dịu nhất phủ lên chân dung ông - một người làm sách trọn đời cho những giá trị vượt khỏi biên giới, ngôn ngữ, và cả sự đơn côi.