|
|
AirTag thế hệ 2 có hình dạng, kích thước giống bản tiền nhiệm. Ảnh: Nhật Minh. |
Trong 5 năm qua, AirTag đã trở thành phụ kiện phổ biến để định vị hành lý, chìa khóa hay xe đạp. Thiết bị này cũng khơi dậy tranh cãi về quyền riêng tư, đặc biệt xung quanh các biện pháp của Apple nhằm ngăn chặn theo dõi người khác.
AirTag thế hệ 2 được Apple ra mắt hồi tháng 1, 5 năm sau phiên bản đầu tiên. Đây cũng là thiết bị được Táo khuyết tặng sinh viên khi mua các sản phẩm thuộc đợt giảm giá Back to School, tại Việt Nam và một số quốc gia châu Á.
So với bản tiền nhiệm, AirTag thế hệ 2 cải tiến những tính năng cốt lõi. Chip Bluetooth và UWB được nâng cấp, mở rộng phạm vi kết nối lên 1,5 lần. Âm thanh từ thiết bị lớn hơn 50%, tính năng tìm kiếm chính xác (Precision Finding) còn được mở rộng sang Apple Watch.
Tìm đồ nhanh chóng, dễ dàng hơn
Khác với iPhone hay iPad, AirTag được thiết kế để thiết lập một lần và quên đi, trừ khi phải thay pin. Chỉ đến khi thất lạc ví hay cần tìm chìa khóa, người dùng mới cảm thấy sự hữu ích của sản phẩm.
Quá trình cài đặt AirTag không quá phức tạp. Sau khi tháo chốt kết nối pin, chỉ cần làm theo hướng dẫn trên màn hình iPhone hoặc iPad, tương tự cách thiết lập AirPods hay Apple Watch.
Sau khi đặt tên và biểu tượng đồ vật, AirTag sẽ xuất hiện trong ứng dụng Tìm (Find My) với vị trí cập nhật theo thời gian thực. 2 tính năng chính trên sản phẩm gồm phát âm thanh và tìm vị trí, bên dưới là các tùy chọn bổ sung khi AirTag bị thất lạc.
![]() ![]() ![]() ![]() |
| Thiết kế và giao diện cài đặt, điều khiển AirTag trên ứng dụng Find My. Ảnh: Nhật Minh. |
Lượng đồ vật có thể tìm với AirTag gần như không giới hạn. Người dùng có thể bỏ AirTag vào ví tiền, móc lên balo, chìa khóa, điều khiển TV, thậm chí đeo lên thú cưng dù cách này không được khuyến khích.
Nhờ chip Ultra Wideband mới, tính năng Precision Finding trên AirTag 2 có phạm vi rộng hơn. Màn hình iPhone và Apple Watch sẽ cung cấp hướng, khoảng cách ước tính đến đồ vật.
Nếu khoảng cách còn dưới 1 m, điện thoại sẽ rung mạnh khi gần đến đồ vật, cho phép dễ dàng cảm nhận vị trí. Lưu ý rằng nâng cấp về phạm vi tìm kiếm chỉ dành cho dòng iPhone 15 trở lên (trừ iPhone 16e và 17e) và Apple Watch Series 11.
Chip UWB thế hệ mới cũng giúp tốc độ kết nối và hoạt động của AirTag 2 nhanh hơn đôi chút. Điều này đồng nghĩa chuông reo sớm hơn, vị trí khi tìm bằng Precision Finding cũng xuất hiện nhanh hơn.
![]() ![]() |
| Tính năng Precision Finding độc quyền của Apple cho AirTag. Ảnh: Nhật Minh. |
AirTag 2 còn hỗ trợ phát âm thanh để tìm đồ vật gần đó. Trên phiên bản trước, tính năng này bị nhiều người phàn nàn do loa ngoài nhỏ, khó nghe nếu đồ vật nằm tại nơi kín đáo.
Trên thế hệ 2, Apple cho biết loa ngoài của AirTag có âm lượng lớn hơn 50%, giúp nghe âm thanh từ khoảng cách xa hơn gấp đôi. Cải tiến này có thể hữu dụng trong một số trường hợp, chẳng hạn như tìm chìa khóa ở bãi đậu xe hoặc ví tiền cất trong tủ.
Nếu quên đồ vật, AirTag sẽ gửi cảnh báo đến iPhone. Người dùng có thể cài các vị trí quen thuộc như nhà riêng hay văn phòng, thiết bị sẽ không gửi thông báo nếu để đồ vật tại những nơi này.
Có cần nâng cấp nếu đang dùng đời cũ?
Lợi thế của AirTag còn đến từ hệ sinh thái phụ kiện. Các hãng bên thứ ba cung cấp nhiều lựa chọn móc khóa, thậm chí còn có ví tiền kèm khe gắn AirTag tích hợp sẵn. Với tính năng chia sẻ vị trí (Share Item Location), bạn bè hoặc thành viên trong gia đình có thể biết vị trí của AirTag.
Tương tự thế hệ trước, AirTag 2 cho phép định vị thông qua mạng lưới Find My. Nếu khoảng cách giữa vật dụng với điện thoại quá xa (nằm ngoài phạm vi kết nối Bluetooth), mạng lưới Find My có thể tận dụng những iPhone gần đó để cập nhật vị trí.
Phạm vi tìm kiếm theo chiều dọc cũng được cải thiện. Trên AirTag 2, iPhone vẫn bắt được tín hiệu với khoảng cách 2 tầng nhà trở lên, trong khi phiên bản trước chỉ hoạt động tốt nếu ở cùng hoặc cách một tầng. Tất nhiên, nâng cấp này sẽ hữu ích hơn nếu giao diện Precision Finding có thể hiện số tầng giữa người dùng và đồ vật.
|
| AirTag 2 hỗ trợ gắn lên móc khóa, ví tiền để định vị hầu hết vật dụng. Ảnh: Nhật Minh. |
Tất nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc nhiều yếu tố. Nếu không gian xung quanh có nhiều người dùng iPhone qua lại, vị trí trên Find My sẽ chính xác hơn. Kể cả tìm kiếm tầm gần (thông qua Bluetooth) cũng có thể bị ảnh hưởng nếu có vật cản như tường hay đồ nội thất.
Nếu thất lạc và không tìm thấy AirTag, người dùng có thể kích hoạt chế độ mất. Khi người khác phát hiện AirTag, sản phẩm sẽ dùng NFC để hiển thị thông tin liên lạc của chủ nhân, hỗ trợ iPhone và smartphone chạy Android.
Vẫn cần nhiều cải thiện để AirTag trở nên hoàn hảo. Trên thế hệ 2, sản phẩm vẫn có hình tròn và hơi nhô, có thể gây cộm khi bỏ vào ví tiền. Mặt lưng thiết bị cũng rất dễ trầy xước.
So với AirTag, phụ kiện tìm đồ từ các hãng bên thứ ba có nhiều hình dạng khác nhau, chẳng hạn như tấm thẻ mỏng (tương đương thẻ ngân hàng) để bỏ vừa ví tiền, hoặc có sẵn móc khóa trong hộp mà không cần mua thêm.
|
| Precision Finding trên AirTag 2 được nâng cấp với khoảng cách xa hơn. Ảnh: Nhật Minh. |
Mở rộng Precision Finding sang Apple Watch cũng là nâng cấp đáng giá. Trước đây, người dùng cần mở Apple Watch, tìm vị trí iPhone rồi dùng iPhone để tìm AirTag. Giờ đây, quy trình trở nên đơn giản hơn, dù chỉ hỗ trợ một số Apple Watch đời mới (Series 9 và Ultra 2 trở lên).
AirTag 2 vẫn có chuẩn kháng nước/bụi IP67. Thiết bị sử dụng pin cúc áo CR2032, có thể thay dễ dàng sau một năm hoạt động (theo ước tính của Apple). Kích thước giống bản đời đầu cũng giúp tận dụng lại phụ kiện hay móc khóa cũ, không cần mua mới.
Nhìn chung, những tính năng cốt lõi trên AirTag 2 đều cải tiến so với bản tiền nhiệm. Tuy nhiên, chúng không quá ấn tượng để buộc khách hàng cũ nâng cấp, trừ những người có nhu cầu dùng Precision Finding mỗi ngày, hoặc muốn truy cập tính năng ấy trên Apple Watch.
Nửa thế kỷ thành - bại của Apple
Ngày nay, các đế chế công nghệ trỗi dậy và sụp đổ nhanh đến mức khó có thể tưởng tượng những cái tên nào có thể tồn tại đến nửa thế kỷ. Chỉ một số ít làm được điều này, trong đó có Apple.
Cuốn “Apple” của David Pogue đã làm sáng tỏ những đổi mới trong suốt chặng đường 50 năm phát triển của ông lớn công nghệ này.





