Sự phức tạp của lãi
Cần cảnh báo các độc giả rằng lãi là một chủ đề vô cùng phức tạp. Trong nhiều thế kỷ, vô số học thuyết đã được đưa ra để giải thích sự tồn tại của nó.
Nhà kinh tế học người Áo thế kỷ 19 (đồng thời ba lần giữ chức Bộ trưởng Tài chính của nước này) Eugen von Bohm-Bawerk đã liệt kê khoảng hai chục trường phái tư tưởng khác nhau trong công trình nghiên cứu đồ sộ của mình, Capital and Interest (Vốn và lãi), từ “thuyết kết trái” đến cái mà ông gọi là “các học thuyết vô sắc” không đáng để xem xét nghiêm túc.¹
|
Đối với Bohm-Bawerk, tiền lãi quyết định việc phân bổ vốn, ảnh hưởng đến điều mà ông gọi là độ dài của “thời gian sản xuất”. Các tác giả khác nhấn mạnh tầm quan trọng của tiền lãi đối với việc tiết kiệm (“phần thưởng cho sự trì hoãn tiêu dùng”), vai trò của nó trong tài chính (“chi phí đòn bẩy”) và định giá các khoản đầu tư (“tỷ lệ vốn hóa”).
Quan điểm bao quát nhất về tiền lãi được thể hiện trong khái niệm rằng tiền lãi là “giá trị thời gian của tiền” hoặc đơn giản là cái giá của thời gian. Hầu hết các học thuyết về tiền lãi đều chứa đựng một phần sự thật, nếu không muốn nói là toàn bộ sự thật.
Irving Fisher, nhà kinh tế học của Đại học Yale và là tác giả của cuốn The Theory of Interest (Lý thuyết về lãi), đã có nhận xét sâu sắc rằng “các học thuyết [về tiền lãi] được trình bày như thể đối kháng và phủ định lẫn nhau trên thực tế lại hài hòa và bổ sung cho nhau”.
Tiếp đó là câu hỏi liệu tiền lãi có phải là một hiện tượng “thực”, gắn với tiền vốn hữu hình dưới dạng nhà cửa và đất đai hay là một hiện tượng “tiền tệ”. Câu hỏi này lại dẫn đến một vấn đề khác. Lãi suất được xác định bởi các yếu tố kinh tế “thực” hay có thể bị thao túng? Những vấn đề này có thể được nhìn nhận và đánh giá theo cách dung hòa. Các yếu tố thực là quan trọng.
Nhưng trong một hệ thống mà ở đó tiền không còn được neo vào bất kỳ hàng hóa hữu hình nào mà được tạo ra bởi các ngân hàng trung ương (phát hành “tiền pháp định”) và các ngân hàng thương mại thông qua hoạt động cho vay, thì rõ ràng chính sách tiền tệ có ảnh hưởng rất lớn đến lãi suất thị trường.
Trong những năm gần đây, lợi suất trái phiếu chỉ chuyển sang mức âm ở những nơi các ngân hàng trung ương áp dụng lãi suất ngắn hạn dưới 0.
Liệu lãi suất có liên quan đến tăng trưởng kinh tế hay không cũng là vấn đề còn bỏ ngỏ. Lịch sử cho thấy chỉ tồn tại một mối quan hệ thống kê yếu giữa tốc độ phát triển kinh tế và chi phí vay vốn.
Mối quan hệ giữa nhân khẩu học và lãi suất cũng gây tranh cãi. Quan điểm phổ biến ngày nay cho rằng sự suy giảm tốc độ tăng dân số là nguyên nhân khiến lãi suất giảm. Kinh nghiệm của Nhật Bản trong những thập niên gần đây thường được viện dẫn để ủng hộ lập luận này. Nhưng một số nhà kinh tế học cho rằng Nhật Bản là trường hợp đặc biệt và lãi suất có thể tăng khi dân số thế giới già đi.²
1 Bên cạnh “học thuyết kết trái” (học thuyết cho rằng tiền lãi “phát sinh” từ tiền thuê đất), còn có học thuyết giá trị thặng dư (hoặc lợi nhuận), học thuyết năng suất, “học thuyết công dụng”, “học thuyết dành dụm” (kích thích tiết kiệm), “các học thuyết thù lao”, học thuyết khai thác, học thuyết sản sinh và một số “học thuyết vô sắc” của Bohm-Bawerk.
Chúng ta nên thêm vào danh sách này khái niệm của Keynes, được trình bày chi tiết trong Học thuyết chung của ông, rằng cần có tiền lãi để ngăn chặn việc tích trữ vốn.
Bohm-Bawerk đã bác bỏ những lời giải thích về tiền lãi này, thay vào đó ông cho rằng tiền lãi phát sinh do thị hiếu bẩm sinh của con người là tận hưởng tiêu dùng hiện tại hơn là tiêu dùng trong tương lai. Khỏi phải nói, một số nhà kinh tế phủ nhận học thuyết “ưu tiên thời gian” liên quan đến tiền lãi.
2 Trong cuốn sách gần đây của họ, The Great Demographic Reversal (Sự đảo ngược nhân khẩu vĩ đại, Cham, Thụy Sĩ, 2020), Charles Goodhart và Manoj Pradhan cho rằng tình trạng giảm phát nhẹ mà Nhật Bản trải qua trong những thập kỷ gần đây không phải do dân số già hóa của quốc gia này, như nhiều người vẫn lập luận, mà do tác động của hàng xuất khẩu giá rẻ từ Trung Quốc khiến khả năng sinh lời của ngành sản xuất trong nước của Nhật Bản suy giảm.
Goodhart và Pradhan tin rằng khi lực lượng lao động của chính Trung Quốc suy giảm, lực giảm phát này sẽ yếu đi, giá tiêu dùng và lãi suất có khả năng sẽ tăng trên khắp thế giới phát triển.


