|
| Các thiết bị công nghệ khiến khả năng đọc văn bản dài bị ảnh hưởng. Ảnh: Pexels. |
“Phần lớn sinh viên của chúng tôi về cơ bản là mù chữ. Đây không phải chuyện đùa”.
Câu nói của một giáo sư đại học giấu tên, được nhà văn Derek Thompson dẫn lại trong bài luận The End of Thinking, có thể khiến nhiều người bất ngờ. Nhưng nhìn vào những thay đổi trong thói quen đọc, nhận định này không còn đơn thuần là một lời phóng đại.
Con người ngày càng ít đọc sách
Theo The Globe and Mail, giáo viên và giảng viên tại Bắc Mỹ ngày càng gặp nhiều sinh viên biết đọc nhưng lại khó theo dõi một lập luận kéo dài qua vài trang văn bản. Họ dễ mất tập trung, khó xử lý những ý tưởng phức tạp và không thoải mái trước những vấn đề chưa có câu trả lời rõ ràng.
Trong khi đó, việc đọc sách đang âm thầm thu hẹp. Cuối những năm 1990, trung bình người Mỹ đọc gần 19 cuốn sách mỗi năm. Đến năm 2021, con số này giảm xuống khoảng 12 cuốn. Các khảo sát về sử dụng thời gian cũng ghi nhận việc đọc để giải trí giảm mạnh, đặc biệt ở người trẻ.
Điều đáng chú ý là sự suy giảm nêu trên không đồng nghĩa với việc con người ít tiếp xúc với chữ viết hơn. Ngược lại, họ đọc và viết liên tục trên điện thoại, mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin. Vấn đề nằm ở cách đọc. Những đoạn văn ngắn, tiêu đề, chú thích, bình luận và nội dung được thiết kế để thu hút sự chú ý trong vài giây đang dần thay thế những những văn bản cần khoảng thời gian dài để đọc, suy ngẫm và lập luận.
Nhà văn Derek Thompson gọi hiện tượng này là sự “mỏng đi của tư duy”. Tức là khả năng suy nghĩ những điều phức tạp hay tư duy phản biện đang bị bào mòn. Khi mọi thông tin đều được trình bày ngắn gọn, trực quan và liên tục thay đổi, con người có thể biết nhiều thứ hơn nhưng chưa chắc hiểu sâu hơn.
Trước thế kỷ 15, chưa đến một trong 10 người châu Âu biết đọc hoặc viết. Phần lớn dân chúng tiếp nhận kiến thức thông qua hình ảnh và lời giảng. Những ô cửa kính màu trong các nhà thờ thời Trung cổ kể những câu chuyện trực quan, giúp người không biết chữ hiểu về tôn giáo, cách ứng xử và quyền lực. Hình ảnh truyền tải thông điệp nhanh chóng, trực tiếp đến cảm xúc mà không đòi hỏi người tiếp nhận phải tự mình theo đuổi một chuỗi lập luận dài.
Máy in đã làm thay đổi căn bản điều đó.
Trong khoảng hai thế kỷ sau khi được phát minh tại Đức vào giữa thế kỷ 15, tỷ lệ biết chữ tại một số khu vực châu Âu tăng lên 60-70%. Sách đưa những ý tưởng mới đến với số đông và tạo điều kiện cho những cuộc cách mạng trong khoa học, chính trị, văn hóa.
Máy in không chỉ phổ biến tri thức mà còn phổ biến một phương thức tư duy. Sách tạo ra những người có khả năng tư duy trừu tượng, tranh luận và xem xét một vấn đề từ nhiều góc độ. Từ đây, đọc trở thành một trong những nền tảng của tư duy hiện đại.
Sáu thế kỷ sau, công nghệ lại đang thay đổi cách con người tiếp nhận thông tin. Nhưng lần này, thay vì mở rộng khả năng đọc, màn hình có thể đang huấn luyện não bộ ưu tiên tốc độ hơn chiều sâu.
|
| Việc biết chữ làm thay đổi các mạch thần kinh, củng cố kết nối giữa những vùng xử lý thị giác và ngôn ngữ. Ảnh: Pexels. |
Sẽ ra sao nếu chúng ta dừng đọc sách?
Đọc sách không chỉ là một hoạt động tiếp nhận thông tin. Nó thực sự làm thay đổi não bộ. Trong một nghiên cứu hình ảnh não, nhà thần kinh học người Pháp Stanislas Dehaene và các cộng sự so sánh 3 nhóm người, gồm những người học đọc từ nhỏ, những người chỉ biết đọc khi trưởng thành và những người chưa từng học đọc.
Kết quả cho thấy việc biết chữ làm thay đổi các mạch thần kinh, củng cố kết nối giữa những vùng xử lý thị giác và ngôn ngữ, đồng thời cải thiện khả năng xử lý âm thanh và nhận biết các âm trong lời nói.
Dehaene gọi quá trình này là tái chế vỏ não, bởi não bộ tận dụng những mạng lưới có sẵn để phục vụ một phát minh văn hóa mới là chữ viết. Khi đọc, các hệ thống liên quan nhận diện hình ảnh, ngôn ngữ và trí nhớ được huy động cùng lúc, tạo thành một cấu trúc phục vụ việc hiểu, tưởng tượng và suy luận.
Điều quan trọng là khả năng này không biến mất khi con người trưởng thành. Ngay cả những người học đọc khi đã lớn tuổi vẫn có thể tạo ra những thay đổi trong não bộ. Điều đó cho thấy não có khả năng thích nghi trong suốt cuộc đời.
Đọc thường xuyên cũng được xem là một trong những hoạt động góp phần tạo ra dự trữ nhận thức - khả năng giúp não ứng phó tốt hơn với quá trình lão hóa và bệnh tật. Nhiều nghiên cứu dài hạn trên người lớn tuổi cho thấy những người thường xuyên tham gia các hoạt động kích thích trí óc có tốc độ suy giảm nhận thức chậm hơn và nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ thấp hơn.
Nhưng nếu đọc sâu có thể rèn luyện não bộ, điều gì xảy ra khi con người ngày càng ít đọc?
Trong The Shallows, tác giả Nicholas Carr cho rằng Internet đang tái định hình não bộ theo hướng ưu tiên tốc độ và sự mới lạ. Mỗi cú nhấp chuột, lần cuộn màn hình hay thông báo mới đều khuyến khích việc chuyển đổi sự chú ý nhanh chóng. Não bộ vốn có khả năng thích nghi, vì thế chính cơ chế từng giúp con người hình thành năng lực đọc sâu cũng có thể khiến họ quen với việc đọc lướt và phản ứng tức thời.
Các nghiên cứu so sánh việc đọc trên giấy và trên màn hình cũng cho thấy con người thường hiểu và ghi nhớ tốt hơn khi đọc văn bản trên giấy, đặc biệt với những tài liệu phức tạp. Các liên kết, thao tác cuộn và cấu trúc phi tuyến tính của văn bản số có thể tạo ra thêm gánh nặng nhận thức, khiến sự tập trung dễ bị gián đoạn.
Vấn đề vì thế không chỉ là chúng ta đọc ít sách hơn. Quan trọng hơn, chúng ta có thể đang mất dần khả năng ngồi yên đủ lâu để hiểu một ý tưởng khó.
Hệ quả của sự thay đổi này không dừng ở từng cá nhân. Khả năng đọc sâu từng đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành xã hội hiện đại. Một người có thể đọc một bài viết dài, theo dõi lập luận, cân nhắc bằng chứng và xem xét quan điểm đối lập sẽ có khả năng tham gia vào đời sống công cộng khác với người chỉ tiếp nhận thông tin qua những mẩu nội dung ngắn và giàu cảm xúc.
Khi đọc sâu suy giảm, lập luận có thể bị thay thế bằng khẩu hiệu và sự thấu hiểu cũng có nguy cơ nhường chỗ cho phẫn nộ. Con người dễ phản ứng nhưng ít suy ngẫm hơn. Họ dễ bị dẫn dắt bởi hình ảnh và cảm xúc hơn là các ý tưởng sâu sắc.
Vì thế, một xã hội hậu biết chữ không hẳn là xã hội bình đẳng hơn. Những người kiểm soát nền tảng, thuật toán và các kênh phân phối thông tin có thể có ảnh hưởng lớn hơn trong việc định hình niềm tin của số đông. Khi thông tin được cô đọng thành những hình ảnh dễ tiêu thụ, quyền lực có thể nghiêng về phía những người giỏi biến cảm xúc thành màn trình diễn.
Thị trường lao động thay đổi chóng mặt, để tồn tại, con người cần học tập suốt đời. Trong bối cảnh đó, tạp chí Tri Thức - Znews giới thiệu tới độc giả cuốn Học tập suốt đời của tác giả Michelle R.Weise.
Tác phẩm cung cấp cho độc giả những đánh giá về thị trường lao động tương lai, những giải pháp cho nhu cầu vừa học vừa làm đang ngày một tăng, cùng với đó là đưa ra những cách kết nối để quá trình chuyển đổi “học-làm” diễn ra thuận lợi hơn. Từ đó, tác giả nêu lên vai trò của việc học tập suốt đời.
Bình luận